Phẫu thuật căng da mặt (facelift) được triển khai rộng rãi tại các bệnh viện và phòng khám chuyên khoa phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ trên toàn quốc, tập trung chủ yếu ở TP.HCM và Hà Nội. Chi phí thực tế có sự chênh lệch rất lớn, phụ thuộc vào kỹ thuật được chỉ định như: căng da mặt bán phần (mini facelift), căng da mặt kinh điển (truyền thống), căng da lớp sâu (deep plane facelift), căng da cổ hay các phác đồ kết hợp.
Theo bảng giá niêm yết tại các cơ sở Việt Nam công bố, chi phí căng da mặt tại Việt Nam có thể dao động từ khoảng 30.000.000 đến 120.000.000 VND hoặc cao hơn. Các thủ thuật ít xâm lấn hoặc phạm vi nhỏ thường có giá thấp hơn, trong khi phẫu thuật deep plane toàn diện kết hợp vùng mặt và cổ có thể đắt hơn đáng kể.
Đối với bệnh nhân quốc tế, chi phí không nên là yếu tố duy nhất để ra quyết định. Căng da mặt là một đại phẫu trong tạo hình thẩm mỹ, do đó, tay nghề bác sĩ, điều kiện vô khuẩn của cơ sở y tế, quy trình gây mê hồi sức và chế độ chăm sóc hậu phẫu mới là những tiêu chí mang tính sống còn.
Chi phí căng da mặt tại Việt Nam bao nhiêu?
Các mức giá hiện được công bố cho thấy khoảng chi phí tham khảo như sau:
- Mini facelift: khoảng 30.000.000 đến 65.000.000 VND
- Facelift tiêu chuẩn: khoảng 55.000.000 đến 90.000.000 VND
- Deep plane facelift: khoảng 65.000.000 đến 120.000.000 VND
- Phẫu thuật toàn diện vùng mặt và cổ: khoảng 90.000.000 đến 150.000.000 VND hoặc cao hơn
- Căng da cổ: khoảng 35.000.000 đến 70.000.000 VND
Lưu ý rằng đây chỉ là các mức giá mang tính tham khảo, không đại diện cho toàn bộ thị trường. Báo giá cuối cùng sẽ thay đổi tùy thuộc vào kỹ thuật áp dụng, diện tích vùng can thiệp, danh tiếng của bác sĩ, cơ sở vật chất của bệnh viện, phương pháp vô cảm (gây mê/gây tê) và các thủ thuật đi kèm.
Bảng giá căng da mặt tại Việt Nam hiện nay
Biểu phí giữa các cơ sở y tế tại Việt Nam có sự phân hóa khá rõ rệt.
Bệnh viện Thẩm mỹ Gangwhoo hiện niêm yết gói facelift mini ở mức khoảng 60.000.000 VND, facelift toàn diện khoảng 65.000.000 VND và gói căng da mặt mở rộng khoảng 90.000.000 VND.
Một số cơ sở phẫu thuật thẩm mỹ khác tại Việt Nam công bố mức giá deep plane facelift từ khoảng 65.000.000 đến 80.000.000 VND, trong khi các ca phẫu thuật toàn diện hơn ở vùng mặt và cổ có thể có giá khoảng 90.000.000 đến 120.000.000 VND. Nếu kết hợp nhiều thủ thuật, tổng chi phí có thể lên tới khoảng 150.000.000 VND hoặc cao hơn.
Mặt khác, bảng giá dịch vụ dành cho khách quốc tế năm 2026 tại các bệnh viện đa khoa quốc tế (như Vinmec Hải Phòng) thường sẽ có sự chênh lệch so với các phòng khám chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ độc lập.
Vì bảng giá và các gói dịch vụ thường xuyên được cập nhật, bạn nên yêu cầu bệnh viện cung cấp báo giá chi tiết bằng văn bản trước khi quyết định đặt cọc.
Căng da mặt là gì?
Căng da mặt, tên y khoa là rhytidectomy, là phẫu thuật nhằm cải thiện các dấu hiệu lão hóa rõ rệt trên khuôn mặt và đôi khi cả vùng cổ.
Theo Hiệp hội Bác sĩ Phẫu thuật Tạo hình Thẩm mỹ Hoa Kỳ (ASPS), phẫu thuật căng da mặt giúp giải quyết hiệu quả các tình trạng:
- Da mặt chảy xệ
- Mô chảy xệ dọc đường viền hàm
- Các nếp gấp trên khuôn mặt trở nên sâu hơn
- Thay đổi sự phân bố mỡ trên khuôn mặt
- Da lỏng lẻo ở phần dưới khuôn mặt
- Mô chùng ở vùng cổ
Cần lưu ý, căng da mặt không làm ngừng lại quá trình lão hóa tự nhiên và không nên nhầm lẫn với các phương pháp trẻ hóa nội khoa (không phẫu thuật) như tiêm filler (liquid facelift), căng chỉ (thread lift) hay nâng cơ bằng sóng siêu âm (HIFU, Ultherapy).
Chi phí mini facelift tại Việt Nam
Mini facelift thường điều trị một vùng nhỏ hơn so với facelift toàn diện, thường tập trung vào phần dưới khuôn mặt và đường viền hàm.
Giá mini facelift tại Việt Nam hiện dao động khoảng 30.000.000 đến 65.000.000 VND.
Tuy nhiên, "mini facelift" không phải là một quy chuẩn phẫu thuật đồng nhất. Có bác sĩ dùng thuật ngữ này cho thao tác đơn thuần là bóc tách và kéo căng lớp da nông, trong khi người khác lại tiến hành khâu treo các lớp mô sâu hơn. Hãy yêu cầu bác sĩ giải thích rõ mức độ can thiệp giải phẫu trước khi so sánh giá.
Chi phí facelift toàn diện tại Việt Nam
Facelift toàn diện thường giải quyết triệt để tình trạng lão hóa ở vùng má, mặt dưới, viền hàm và có thể kết hợp tạo hình vùng cổ.
Mức giá đang được công bố tại Việt Nam thường vào khoảng 55.000.000 đến 90.000.000 VND đối với các ca facelift phẫu thuật tiêu chuẩn.
Bạn có thể tham khảo danh sách các cơ sở phẫu thuật thẩm mỹ tốt tại Việt Nam trước khi yêu cầu báo giá riêng từ từng nơi.
Chi phí deep plane facelift tại Việt Nam
Deep plane facelift là kỹ thuật can thiệp vào các lớp mô sâu hơn của khuôn mặt thay vì chỉ kéo căng bề mặt da.
Mức giá deep plane facelift được công bố tại Việt Nam thường vào khoảng:
- 65.000.000 đến 80.000.000 VND cho một số thủ thuật
- 90.000.000 đến 120.000.000 VND cho phẫu thuật toàn diện hơn ở vùng mặt và cổ
- Lên tới 150.000.000 VND hoặc cao hơn khi kết hợp thêm các thủ thuật vùng mặt khác
Việc một phương pháp được gọi là deep plane không đồng nghĩa với chất lượng phẫu thuật tốt hơn. Kinh nghiệm của bác sĩ với chính kỹ thuật mới là yếu tố quyết định.
Chi phí căng da cổ tại Việt Nam
Căng da cổ có thể được thực hiện riêng hoặc kết hợp cùng facelift.
Mức giá hiện được công bố tại Việt Nam thường dao động khoảng 35.000.000 đến 70.000.000 VND, mặc dù các thủ thuật có phạm vi nhỏ có thể rẻ hơn và phẫu thuật phức tạp hơn có thể có giá cao hơn.
Việc kết hợp căng da cổ cùng các phẫu thuật vùng mặt sẽ làm tăng tổng chi phí do đòi hỏi thời gian gây mê dài hơn và bóc tách diện rộng hơn.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến chi phí căng da mặt tại Việt Nam?
Có nhiều yếu tố có thể làm thay đổi mức giá phẫu thuật.
Kỹ thuật phẫu thuật
Các phương pháp như mini facelift, căng da lớp cân cơ (SMAS facelift), căng da nội soi hay deep plane facelift có mức độ phức tạp rất khác nhau. Can thiệp càng sâu, độ khó càng cao thì chi phí càng lớn.
Vùng được điều trị
Một số báo giá chỉ áp dụng cho phần dưới khuôn mặt. Những gói khác có thể bao gồm má, đường viền hàm và cổ.
Hãy hỏi chính xác những vùng giải phẫu nào đã được bao gồm trong giá.
Kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật
Các bác sĩ có nhiều kinh nghiệm trong phẫu thuật tạo hình khuôn mặt có thể tính phí chuyên môn cao hơn.
Việc chọn đúng bác sĩ kĩ thuật tốt quan trọng hơn nhiều so với việc tìm được một mức giá rẻ.
Gây mê và cơ sở phẫu thuật
Phẫu thuật được thực hiện tại bệnh viện đa khoa, bệnh viện thẩm mỹ hay phòng khám chuyên khoa sẽ có biểu phí khác nhau.
Gây mê toàn thân và thời gian theo dõi sau phẫu thuật dài hơn cũng có thể làm tăng chi phí.
Các thủ thuật kết hợp
Facelift có thể được kết hợp với các thủ thuật như:
- Căng da cổ
- Phẫu thuật mí mắt
- Nâng chân mày
- Cấy mỡ mặt
- Hút mỡ cổ
Kết hợp nhiều thủ thuật thường làm tăng tổng chi phí.
Để có cái nhìn rộng hơn về chi phí các phương pháp thẩm mỹ, xem Chi phí phẫu thuật thẩm mỹ tại Việt Nam.
Báo giá căng da mặt nên bao gồm những gì?
Trước khi đặt cọc, hãy yêu cầu báo giá bằng văn bản và kiểm tra xem mức giá có bao gồm các hạng mục sau:
- Phí bác sĩ phẫu thuật
- Phí bác sĩ gây mê
- Phòng mổ
- Phí bệnh viện
- Xét nghiệm trước phẫu thuật
- Thuốc
- Vật tư băng bó
- Chi phí lưu viện
- Các buổi tái khám
- Cắt chỉ
Ngoài ra, bạn cũng nên làm rõ các chính sách hỗ trợ chi phí trong trường hợp phát sinh biến chứng cần can thiệp y tế thêm.
Chi phí căng da mặt tại TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh là trung tâm thẩm mỹ lớn nhất cả nước với hệ thống bệnh viện chuyên khoa và khoa tạo hình tại các viện tuyến đầu. Mức giá tại đây rất đa dạng và cạnh tranh.
Mức giá khác nhau đáng kể giữa các cơ sở và kỹ thuật phẫu thuật.
Người có nhu cầu có thể tham khảo các cơ sở phẫu thuật thẩm mỹ tại TP. Hồ Chí Minh trước khi liên hệ trực tiếp với từng nơi.
Một cơ sở nổi tiếng về tiêm thẩm mỹ hoặc chăm sóc da không đồng nghĩa với việc họ có mức độ kinh nghiệm tương đương trong các ca phẫu thuật lớn ở vùng mặt.
Chi phí căng da mặt tại Hà Nội
Hà Nội cũng có thị trường phẫu thuật thẩm mỹ lớn, bao gồm các bệnh viện thẩm mỹ tư nhân và khoa phẫu thuật tạo hình.
Người cân nhắc phẫu thuật tại miền Bắc có thể tham khảo các cơ sở phẫu thuật thẩm mỹ tại Hà Nội.
Hãy xác nhận trực tiếp với cơ sở về bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật, địa điểm thực hiện, mức giá hiện tại và khả năng hỗ trợ ngôn ngữ.
Chi phí căng da mặt tại Đà Nẵng
Đà Nẵng có thị trường phẫu thuật thẩm mỹ nhỏ hơn TP. Hồ Chí Minh hoặc Hà Nội, nhưng vẫn có facelift và các thủ thuật vùng mặt khác.
Bệnh nhân quốc tế đang sinh sống tại miền Trung có thể thấy việc phẫu thuật tại địa phương sẽ tiện lợi hơn rất nhiều cho quá trình lưu trú và tái khám.
Tham khảo các cơ sở phẫu thuật thẩm mỹ tại Đà Nẵng để tham khảo các lựa chọn tại địa phương.
Hồi phục sau căng da mặt mất bao lâu?
Tốc độ hồi phục phụ thuộc vào mức độ can thiệp của phẫu thuật.
Sưng nề và bầm tím diện rộng là điều khó tránh khỏi trong tuần đầu tiên. Đa số bệnh nhân cần khoảng 2 tuần nghỉ ngơi trước khi có thể tự tin quay lại các hoạt động xã hội bình thường. Tuy nhiên, hiện tượng sưng nhẹ và cảm giác châm chích, căng tức bề mặt da có thể kéo dài nhiều tháng.
Do đó, bệnh nhân quốc tế không nên chèn lịch đại phẫu căng da vào những ngày cuối của một chuyến du lịch ngắn.
Khi nào có thể đi máy bay sau khi căng da mặt?
Không có mốc thời gian cố định áp dụng cho mọi trường hợp.
Chỉ bác sĩ phẫu thuật mới có quyền quyết định khi nào bạn đủ điều kiện sức khỏe để chịu áp suất trên máy bay, dựa trên tốc độ lành thương thực tế.
Rời Việt Nam quá sớm cũng có thể khiến bạn khó tham gia các buổi tái khám đầu tiên hoặc tiếp cận điều trị nếu xuất hiện chảy máu, nhiễm trùng hay biến chứng khác.
Những rủi ro của phẫu thuật căng da mặt
Phẫu thuật căng da mặt có thể gây ra các biến chứng như:
- Chảy máu
- Tụ máu
- Nhiễm trùng
- Lành vết thương kém
- Tổn thương dây thần kinh mặt
- Thay đổi cảm giác tạm thời hoặc kéo dài
- Sẹo không mong muốn
- Rụng tóc quanh đường mổ
- Bất đối xứng
- Sưng kéo dài
- Biến chứng liên quan đến gây mê
- Huyết khối
Một số biến chứng có thể cần điều trị bổ sung hoặc phẫu thuật lại.
Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm bổ sung, bệnh lý nền, việc hút thuốc và sử dụng nicotine trước phẫu thuật.
Cách chọn bác sĩ căng da mặt tại Việt Nam
Giá không nên là yếu tố quyết định chính đối với một ca phẫu thuật lớn ở vùng mặt.
Những câu hỏi hữu ích gồm:
- Bác sĩ được đào tạo y khoa và phẫu thuật như thế nào?
- Bác sĩ có được cấp phép thực hiện căng da mặt tại Việt Nam không?
- Bác sĩ thực hiện kỹ thuật facelift này thường xuyên đến mức nào?
- Ca phẫu thuật sẽ được thực hiện ở đâu?
- Ai sẽ thực hiện gây mê?
- Báo giá bao gồm những gì?
- Tôi nên ở lại Việt Nam bao lâu sau phẫu thuật?
- Tôi nên liên hệ với ai nếu xuất hiện biến chứng?
- Những buổi tái khám nào đã được bao gồm?
Hãy cảnh giác với những cơ sở chủ yếu tập trung vào khuyến mãi hoặc giảm giá thay vì đánh giá y khoa và đưa ra phác đồ thực tế.
Căng da mặt tại Việt Nam có rẻ hơn nước ngoài không?
Chi phí phẫu thuật căng da mặt tại Việt Nam nhìn chung thấp hơn đáng kể so với các hệ thống y tế tư nhân tại Mỹ, Úc và Tây Âu.
Tuy nhiên, bệnh nhân quốc tế nên tính toàn bộ chi phí của chuyến đi y tế, bao gồm:
- Vé máy bay
- Chỗ ở
- Di chuyển
- Xét nghiệm trước phẫu thuật
- Những ngày lưu trú thêm để hồi phục
- Thuốc
- Các buổi tái khám
- Khả năng cần điều trị biến chứng
Một ca mổ giá rẻ tại Việt Nam cũng có thể phát sinh rủi ro tài chính nếu bạn gặp biến chứng và phải tự chi trả chi phí điều trị đắt đỏ sau khi đã về nước.
Ngân sách hợp lý cho căng da mặt tại Việt Nam là bao nhiêu?
Trong năm 2026, ngân sách thực tế cho nhiều loại phẫu thuật căng da mặt tại Việt Nam vào khoảng 50.000.000 đến 120.000.000 VND.
Mini facelift có phạm vi giới hạn có thể có giá khoảng 30.000.000 đến 65.000.000 VND, trong khi deep plane facelift toàn diện vùng mặt và cổ hoặc các phẫu thuật kết hợp có thể vượt 120.000.000 VND.
Mức ngân sách chính xác nhất chỉ có được thông qua báo giá cá nhân hóa sau khi bác sĩ đã thăm khám trực tiếp.
Những điều cần nhớ về chi phí căng da mặt tại Việt Nam
Chi phí căng da mặt tại Việt Nam khác nhau đáng kể vì thuật ngữ facelift bao gồm nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau.
Mini facelift có thể có giá khoảng 30.000.000 đến 65.000.000 VND, facelift truyền thống thường vào khoảng 55.000.000 đến 90.000.000 VND, trong khi deep plane facelift toàn diện vùng mặt và cổ có thể đạt 90.000.000 đến 120.000.000 VND hoặc cao hơn.
Trước khi so sánh các cơ sở, hãy xác nhận xem báo giá có bao gồm vùng cổ, gây mê, phòng mổ, lưu viện, thuốc và chăm sóc theo dõi sau phẫu thuật hay không.
Quan trọng nhất, hãy chọn bác sĩ có chuyên môn phù hợp và cơ sở phẫu thuật thích hợp thay vì đưa ra quyết định chủ yếu dựa trên mức giá.
Nếu đang so sánh các thủ thuật thẩm mỹ và chi phí, có thể đọc thêm: chi phí phẫu thuật thẩm mỹ tại Việt Nam: giá theo thủ thuật năm 2026; hút mỡ ở Việt Nam giá bao nhiêu?; nâng ngực giá bao nhiêu? Chi phí nâng ngực; và morpheus8 tại Việt Nam: chi phí, điều trị và chăm sóc sau thủ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Căng da mặt tại Việt Nam giá bao nhiêu?
Giá hiện nay thường dao động từ khoảng 30.000.000 đến 120.000.000 VND hoặc cao hơn, tùy vào kỹ thuật, bác sĩ phẫu thuật, cơ sở thực hiện và các vùng được điều trị.
Mini facelift tại Việt Nam giá bao nhiêu?
Giá mini facelift hiện tại tại Việt Nam thường khoảng 30.000.000 đến 65.000.000 VND, mặc dù phạm vi phẫu thuật được gọi là mini facelift có thể khác nhau giữa các bác sĩ.
Deep plane facelift tại Việt Nam giá bao nhiêu?
Các mức giá được công bố thường dao động từ khoảng 65.000.000 đến 80.000.000 VND cho một số thủ thuật deep plane và khoảng 90.000.000 đến 120.000.000 VND hoặc cao hơn cho phẫu thuật toàn diện vùng mặt và cổ.
Căng da cổ tại Việt Nam giá bao nhiêu?
Giá hiện nay thường dao động từ khoảng 35.000.000 đến 70.000.000 VND. Phẫu thuật kết hợp vùng mặt và cổ có thể có chi phí cao hơn đáng kể.
Căng da mặt tại Việt Nam có rẻ hơn không?
Chi phí có thể thấp hơn phẫu thuật căng da mặt tư nhân tại nhiều nước phương Tây. Bệnh nhân quốc tế cũng nên tính vé máy bay, chỗ ở, chăm sóc sau mổ và khả năng cần điều trị biến chứng khi so sánh tổng chi phí.
Nên ở lại Việt Nam bao lâu sau khi căng da mặt?
Thời gian phù hợp phụ thuộc vào loại phẫu thuật và quá trình hồi phục. Bệnh nhân thường cần tái khám sớm sau mổ, và bác sĩ phẫu thuật nên xác nhận khi nào bạn có thể đi lại hoặc đi máy bay an toàn.
Báo giá căng da mặt nên bao gồm những gì?
Hãy hỏi xem giá có bao gồm bác sĩ phẫu thuật, gây mê, phòng mổ, lưu viện, xét nghiệm trước phẫu thuật, thuốc và chăm sóc theo dõi hay không, cũng như những khoản phí bổ sung có thể phát sinh.
Nguồn

Rà soát y khoa
Nguyễn Quốc Tuấn
Tác giả y khoa · ThS.BS CKI Ngoại khoa
ThS.BS CKI Nguyễn Quốc Tuấn là bác sĩ có đào tạo sau đại học về y học lâm sàng và chuyên khoa I Ngoại khoa, hiện làm việc trong lĩnh vực phục hồi tóc và cấy ghép tóc tự thân tại Phòng khám Cấy ghép tóc Y học Quốc tế. Theo hồ sơ do phòng khám cung cấp, bác sĩ có hơn 10 năm kinh nghiệm y khoa.
Xem hồ sơ



