Quay lại cẩm nang sức khỏe · · Đã cập nhật

Ung thư vòm họng: dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Nhận biết dấu hiệu ung thư vòm họng, vai trò của nội soi và sinh thiết, cách xác định giai đoạn, điều trị và theo dõi sau điều trị.

Ung thư vòm họng: dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Ung thư vòm họng hình thành ở vùng nằm phía sau mũi và phía trên họng. Do vị trí khuất và các dấu hiệu ban đầu dễ giống viêm mũi xoang hoặc bệnh tai thông thường, người bệnh có thể bỏ qua triệu chứng trong nhiều tuần. Hạch cổ kéo dài, nghẹt mũi hoặc ù tai một bên là những biểu hiện cần được kiểm tra, đặc biệt khi không cải thiện sau điều trị thông thường.

Phát hiện một triệu chứng không có nghĩa chắc chắn mắc ung thư. Mục tiêu của việc đi khám sớm là xác định nguyên nhân, loại trừ bệnh nghiêm trọng và tránh dùng thuốc kéo dài mà không có chẩn đoán rõ ràng.

Ung thư vòm họng bắt đầu ở đâu?

Vòm họng là phần trên của họng, nằm phía sau khoang mũi. Khối u tại đây có thể ảnh hưởng đến đường thở qua mũi, vòi nhĩ và các hạch bạch huyết ở cổ. Đây là lý do một số người biểu hiện bằng ù tai, giảm thính lực hoặc nổi hạch trước khi cảm thấy đau họng.

Ung thư vòm họng khác với ung thư thanh quản, ung thư amidan và ung thư khoang miệng. Các bệnh này có yếu tố nguy cơ, cách sinh thiết và kế hoạch điều trị không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, chẩn đoán phải ghi rõ vị trí và loại tế bào thay vì chỉ gọi chung là “ung thư họng”.

Dấu hiệu nào cần đi khám?

Các triệu chứng thường không đặc hiệu, nhưng đáng lưu ý khi kéo dài, tái diễn hoặc chỉ xuất hiện ở một bên:

  • hạch ở cổ không đau và không nhỏ lại;
  • nghẹt mũi một bên hoặc cảm giác tắc mũi dai dẳng;
  • chảy máu mũi tái diễn hoặc dịch mũi có máu;
  • ù tai, đầy tai hoặc giảm thính lực một bên;
  • đau đầu mới xuất hiện, đau mặt hoặc tê vùng mặt;
  • nhìn đôi, sụp mi hoặc bất thường vận động mắt;
  • đau họng, nuốt vướng hoặc khàn tiếng kéo dài;
  • sụt cân không chủ ý, mệt nhiều hoặc ăn uống kém.

Nhiều tình trạng lành tính cũng gây các biểu hiện trên. Viêm mũi xoang, viêm tai giữa, dị ứng hoặc viêm họng hạt thường gặp hơn ung thư. Tuy vậy, tự dùng thuốc nhiều đợt khi triệu chứng một bên không hết có thể làm chậm chẩn đoán.

Khó thở, chảy máu nhiều, lú lẫn, yếu liệt, đau đầu dữ dội hoặc rối loạn thị lực đột ngột cần được đánh giá khẩn cấp. Có thể tham khảo số điện thoại cấp cứu khi tình trạng đe dọa tính mạng.

Ai có nguy cơ cao hơn?

Nhiễm virus Epstein–Barr (EBV) có liên quan chặt với nhiều trường hợp ung thư vòm họng, nhưng EBV rất phổ biến và hầu hết người từng nhiễm không phát triển ung thư. Xét nghiệm dương tính với EBV đơn thuần không phải chẩn đoán ung thư.

Nguy cơ còn liên quan đến tiền sử gia đình, hút thuốc, uống rượu và một số thói quen ăn nhiều thực phẩm ướp muối hoặc hun khói trong thời gian dài. Tuổi, giới và nguồn gốc địa lý cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc. Có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ chỉ cho biết xác suất cao hơn, không dự đoán chắc chắn ai sẽ mắc bệnh.

Không nên tự làm xét nghiệm EBV tràn lan rồi suy diễn kết quả. Vai trò sàng lọc phụ thuộc nhóm dân số, loại xét nghiệm và quy trình theo dõi. Người có tiền sử gia đình hoặc lo ngại cụ thể nên trao đổi với bác sĩ tai mũi họng hoặc ung bướu.

Khám tai mũi họng diễn ra thế nào?

Bác sĩ sẽ hỏi thời gian xuất hiện triệu chứng, bên bị ảnh hưởng, tiền sử hút thuốc, bệnh gia đình và các đợt điều trị trước đó. Khám thường gồm kiểm tra mũi, miệng, tai, dây thần kinh sọ và sờ hạch cổ.

Nội soi mũi họng bằng ống mềm cho phép quan sát vùng vòm họng mà khám miệng thông thường không nhìn thấy. Thủ thuật thường thực hiện tại phòng khám sau khi dùng thuốc tê tại chỗ. Nếu thấy vùng bất thường, bác sĩ sẽ lên kế hoạch lấy mô.

Hạch cổ có thể được đánh giá bằng siêu âm và chọc hút kim nhỏ. Tuy nhiên, vị trí lấy mẫu và phương pháp phù hợp cần do chuyên khoa quyết định để bảo đảm đủ mô và không làm phức tạp các bước điều trị sau đó.

Vì sao phải sinh thiết?

Hình ảnh nội soi hoặc phim chụp chỉ gợi ý, còn sinh thiết mới xác định bản chất tế bào. Mẫu mô được bác sĩ giải phẫu bệnh xem dưới kính hiển vi và có thể làm thêm xét nghiệm liên quan EBV hoặc dấu ấn khác.

Không nên bắt đầu điều trị ung thư chỉ dựa trên một hạch cổ hoặc kết quả EBV. Ngược lại, một lần khám chưa thấy khối rõ cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh nếu triệu chứng đáng ngờ tiếp tục. Bác sĩ có thể hẹn tái khám, chỉ định chụp hoặc sinh thiết ở vị trí thích hợp.

Chẩn đoán hình ảnh và xác định giai đoạn

MRI thường giúp đánh giá mô mềm, nền sọ và dây thần kinh. CT có thể cung cấp thông tin về cấu trúc xương, hạch và lồng ngực. PET/CT đôi khi được dùng để tìm vùng bệnh hoạt động ở nơi khác hoặc hỗ trợ lập kế hoạch điều trị.

Giai đoạn được xác định dựa trên kích thước và mức lan tại chỗ của khối u, tình trạng hạch và di căn xa. Giai đoạn không chỉ là một con số tiên lượng; nó quyết định phạm vi xạ trị, nhu cầu hóa trị và các xét nghiệm cần theo dõi.

Trước điều trị, người bệnh có thể cần xét nghiệm máu, đánh giá chức năng gan thận, thính lực, dinh dưỡng và răng miệng. Những bước này giúp nhóm điều trị dự đoán nguy cơ và chuẩn bị biện pháp bảo vệ phù hợp.

Điều trị ung thư vòm họng

Xạ trị là phương pháp trung tâm vì vị trí vòm họng khó phẫu thuật và loại ung thư này thường nhạy với tia xạ. Kỹ thuật lập kế hoạch hiện đại cố gắng đưa liều điều trị vào khối u và hạch đồng thời hạn chế ảnh hưởng đến tuyến nước bọt, não, tủy sống, mắt và tai.

Tùy giai đoạn và thể trạng, hóa trị có thể được dùng cùng xạ trị, trước xạ trị hoặc trong bệnh tái phát, di căn. Điều trị phối hợp có thể cải thiện kiểm soát bệnh nhưng cũng làm tăng buồn nôn, mệt, giảm tế bào máu, viêm niêm mạc và khó ăn uống.

Phẫu thuật không phải lựa chọn đầu tiên cho phần lớn khối u nguyên phát, nhưng có thể được cân nhắc trong một số trường hợp tái phát khu trú hoặc hạch còn sót. Miễn dịch và thuốc toàn thân khác được sử dụng theo tình huống bệnh, đặc điểm khối u và phác đồ chuyên khoa.

Người bệnh muốn hiểu hệ thống cơ sở điều trị, chi phí và quy trình có thể đọc thêm hướng dẫn về điều trị ung thư. Ý kiến thứ hai có thể hữu ích khi kế hoạch phức tạp, nhưng không nên khiến việc điều trị cần thiết bị trì hoãn kéo dài.

Tác dụng phụ cần chuẩn bị

Xạ trị vùng đầu cổ có thể gây khô miệng, thay đổi vị giác, đau rát họng, khó nuốt, tổn thương da, sâu răng và cứng hàm. Một số ảnh hưởng như suy giáp, giảm thính lực hoặc vấn đề nuốt có thể xuất hiện muộn.

Khám răng miệng trước xạ trị rất quan trọng vì nhổ răng hoặc điều trị nhiễm trùng sau khi đã chiếu xạ có thể phức tạp hơn. Người bệnh nên được hướng dẫn vệ sinh răng, fluoride, bài tập há miệng và cách theo dõi tổn thương niêm mạc.

Chuyên gia dinh dưỡng và âm ngữ trị liệu có thể hỗ trợ duy trì cân nặng, điều chỉnh kết cấu thức ăn và giữ chức năng nuốt. Đau khi nuốt không nên được xem là điều phải chịu đựng; kiểm soát đau tốt giúp người bệnh uống đủ nước và hoàn tất điều trị.

Theo dõi sau điều trị

Tái khám thường gồm hỏi triệu chứng, nội soi, khám hạch cổ và chụp hình theo lịch của nhóm ung bướu. Xét nghiệm EBV trong máu có thể hữu ích ở một số bệnh nhân nhưng không thay thế khám và hình ảnh.

Cần báo sớm nếu xuất hiện hạch mới, chảy máu mũi, đau đầu tăng, nhìn đôi, giảm thính lực, khó nuốt hoặc sụt cân. Theo dõi cũng bao gồm sức khỏe răng miệng, tuyến giáp, dinh dưỡng, thính lực và tác động tâm lý sau ung thư.

Chi phí dài hạn có thể gồm tái khám, chụp, phục hồi nuốt và chăm sóc răng. Hướng dẫn về bảo hiểm và điều trị ung thư giúp người bệnh chuẩn bị câu hỏi cho đơn vị bảo hiểm, nhưng quyền lợi thực tế phải được xác nhận trên hợp đồng hiện hành.

Điều cần nhớ

Ung thư vòm họng có thể bắt đầu bằng những biểu hiện rất thường gặp. Điểm đáng chú ý là triệu chứng một bên, kéo dài hoặc tăng dần, đặc biệt hạch cổ, nghẹt mũi, chảy máu mũi và ù tai. Nội soi giúp nhìn thấy vùng bệnh, nhưng chẩn đoán xác định cần sinh thiết.

Nếu được chẩn đoán, kế hoạch cần dựa trên giai đoạn và được phối hợp giữa tai mũi họng, xạ trị, nội khoa ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, răng hàm mặt và dinh dưỡng. Chuẩn bị tốt trước điều trị và theo dõi đều đặn giúp giảm biến chứng, duy trì chức năng và phát hiện sớm dấu hiệu bệnh quay lại.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng sớm của ung thư vòm họng có dễ nhận biết không?

Triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, có thể giống bệnh tai mũi họng thông thường. Nghẹt mũi một bên, chảy máu mũi tái diễn, ù tai một bên hoặc hạch cổ kéo dài cần được khám.

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ ung thư vòm họng?

Nguy cơ liên quan đến nhiễm EBV, tiền sử gia đình, hút thuốc và một số thói quen ăn uống. Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn mắc bệnh.

Ung thư vòm họng được chẩn đoán bằng cách nào?

Bác sĩ tai mũi họng thường nội soi vùng mũi họng; chẩn đoán xác định cần sinh thiết. Chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá mức độ lan rộng.

Điều trị ung thư vòm họng thường gồm những gì?

Xạ trị là phương pháp quan trọng và có thể phối hợp hóa trị tùy giai đoạn. Kế hoạch điều trị cần do nhóm chuyên khoa ung bướu xây dựng.

Nguồn

  1. NCI - Nasopharyngeal cancer treatment
  2. NHS - Nasopharyngeal cancer
  3. ACS - Symptoms
  4. ACS - Diagnosis
  5. NCI - Oral complications
Tan Nguyen

Tác giả

Tan Nguyen

Tác giả y khoa của Vietnam Clinic. Bác sĩ, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

John Maitland

Rà soát y khoa

John Maitland

Bác sĩ, Đại học Pennsylvania

Người rà soát y khoa của Vietnam Clinic. Bác sĩ, Đại học Pennsylvania.

Đọc tiếp

Thêm cẩm nang sức khỏe tại Việt Nam

So sánh cơ sở y tế

Khám phá các bài so sánh biên tập dựa trên thông tin công khai.

Xem bài so sánh