Giang mai là bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Bệnh có thể bắt đầu bằng một vết loét không đau, sau đó xuất hiện phát ban hoặc bước vào giai đoạn không có triệu chứng. Vết loét tự lành không có nghĩa vi khuẩn đã biến mất. Nếu không được chẩn đoán và điều trị, giang mai có thể ảnh hưởng đến thần kinh, mắt, tai, tim mạch và thai kỳ.
Giang mai có thể chữa khỏi bằng kháng sinh phù hợp, nhưng điều trị không tạo miễn dịch suốt đời. Một người vẫn có thể nhiễm lại nếu tiếp tục phơi nhiễm. Xét nghiệm đúng thời điểm, điều trị đủ và thông báo cho bạn tình là ba phần không thể tách rời.
Giang mai lây truyền như thế nào?
Vi khuẩn lây chủ yếu khi da hoặc niêm mạc tiếp xúc trực tiếp với vết loét hay tổn thương giang mai trong quan hệ âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng. Tổn thương có thể nằm ở vị trí khó thấy như cổ tử cung, trực tràng, miệng hoặc họng.
Giang mai cũng có thể truyền từ mẹ sang thai nhi trong thai kỳ. Lây qua truyền máu hiện rất hiếm ở nơi có sàng lọc máu. Bệnh không lây qua dùng chung bồn cầu, bể bơi, dụng cụ ăn uống hoặc tiếp xúc xã hội thông thường.
Bao cao su giúp giảm nguy cơ nhưng không bảo vệ tuyệt đối nếu tổn thương nằm ngoài vùng được che phủ. Dùng đúng từ đầu đến cuối mỗi lần quan hệ vẫn là biện pháp quan trọng; xem hướng dẫn cách dùng bao cao su.
Giang mai sơ cấp: vết loét dễ bị bỏ qua
Dấu hiệu đầu tiên thường là một hoặc vài vết loét tại nơi vi khuẩn xâm nhập. Vết loét thường tròn, bờ rõ, ít đau hoặc không đau. Hạch gần đó có thể sưng. Vì không đau và có thể nằm bên trong âm đạo, hậu môn hoặc miệng, người bệnh đôi khi không nhận ra.
Vết loét có thể tự lành sau một thời gian dù không điều trị. Đây là lúc nhiều người nghĩ bệnh đã khỏi, nhưng vi khuẩn vẫn tồn tại và có thể chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Không bôi thuốc dân gian, acid hoặc chất sát khuẩn mạnh lên vết loét sinh dục; những cách này làm tổn thương mô mà không chữa được giang mai.
Mọi vết loét sinh dục mới xuất hiện nên được khám. Herpes, chấn thương, hạ cam hoặc bệnh da khác có thể trông tương tự, nên không thể chẩn đoán chỉ bằng hình ảnh trên mạng.
Giang mai thứ cấp: triệu chứng toàn thân
Vài tuần hoặc vài tháng sau, người bệnh có thể phát ban, thường gồm cả lòng bàn tay và lòng bàn chân. Ban có thể không ngứa nên dễ bị nhầm với dị ứng hoặc bệnh virus. Các biểu hiện khác gồm sốt nhẹ, mệt, đau họng, sưng hạch, đau cơ, rụng tóc từng mảng hoặc tổn thương ẩm ở vùng sinh dục.
Triệu chứng có thể tự giảm rồi quay lại. Trong giai đoạn này, khả năng lây truyền vẫn cao. Không nên tự uống thuốc dị ứng hoặc kháng sinh còn thừa để “thử”; điều đó không xác nhận chẩn đoán và có thể làm chậm xét nghiệm.
Giang mai có thể cùng tồn tại với lậu, chlamydia, HIV hoặc viêm gan. Khi có một STI, nên trao đổi về gói xét nghiệm phù hợp thay vì chỉ kiểm tra một bệnh. Bài về bệnh lậu giải thích thêm vì sao nhiều nhiễm trùng không gây triệu chứng rõ.
Giai đoạn tiềm ẩn và giang mai muộn
Ở giai đoạn tiềm ẩn, xét nghiệm máu dương tính nhưng người bệnh không có dấu hiệu nhìn thấy. Bác sĩ cần xác định bệnh mới mắc hay đã tồn tại lâu vì thời gian điều trị và kế hoạch theo dõi có thể khác nhau.
Nếu không điều trị, một tỷ lệ người bệnh có thể phát triển biến chứng muộn sau nhiều năm. Tổn thương có thể ảnh hưởng đến tim mạch, não, tủy sống hoặc tạo các khối viêm gọi là gôm. Không phải ai nhiễm giang mai cũng tiến triển như nhau, nhưng không có cách an toàn để chờ xem ai sẽ gặp biến chứng.
Giang mai thần kinh, mắt và tai
Giang mai thần kinh có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào, không chỉ khi bệnh đã kéo dài nhiều năm. Triệu chứng có thể gồm đau đầu kéo dài, cứng gáy, yếu liệt, tê, rối loạn thăng bằng, thay đổi hành vi hoặc suy giảm nhận thức.
Đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ, thấy đốm bay hoặc giảm thị lực có thể gợi ý giang mai mắt. Ù tai, chóng mặt hoặc giảm thính lực đột ngột có thể liên quan giang mai tai. Đây là những tình huống cần đánh giá sớm vì điều trị chậm có thể để lại tổn thương lâu dài.
Nếu xuất hiện yếu liệt đột ngột, lú lẫn, mất thị lực hoặc triệu chứng thần kinh cấp, hãy dùng số điện thoại cấp cứu thay vì chờ lịch khám thông thường.
Xét nghiệm giang mai gồm những gì?
Chẩn đoán thường dựa trên hai nhóm xét nghiệm máu. Xét nghiệm không đặc hiệu như RPR hoặc VDRL tạo một hiệu giá có thể dùng để theo dõi đáp ứng. Xét nghiệm đặc hiệu treponema giúp xác nhận từng có nhiễm vi khuẩn giang mai.
Một kết quả đơn lẻ cần được đọc cùng triệu chứng, tiền sử điều trị và thời điểm phơi nhiễm. Xét nghiệm đặc hiệu có thể vẫn dương tính lâu dài sau khi đã điều trị, nên không dùng riêng nó để kết luận bệnh đang hoạt động hay điều trị thất bại.
Trong giai đoạn rất sớm, cơ thể có thể chưa tạo đủ kháng thể. Nếu có vết loét điển hình hoặc phơi nhiễm gần đây nhưng xét nghiệm âm tính, bác sĩ có thể hẹn xét nghiệm lại. Không nên dùng một kết quả quá sớm để khẳng định chắc chắn không nhiễm.
Người cần tìm nơi kiểm tra có thể tham khảo các địa chỉ xét nghiệm STI tại Hà Nội, đồng thời xác nhận trước loại xét nghiệm, thời gian trả kết quả và bảo mật thông tin.
Điều trị giang mai
Penicillin là nền tảng điều trị. Dạng thuốc, số liều và đường dùng phụ thuộc giai đoạn bệnh, thai kỳ và có biến chứng thần kinh, mắt hoặc tai hay không. Không tự thay thế bằng kháng sinh uống vì thuận tiện hơn.
Người báo dị ứng penicillin cần được hỏi kỹ loại phản ứng. Trong thai kỳ, penicillin là lựa chọn quan trọng để điều trị cho mẹ và phòng giang mai bẩm sinh; bác sĩ có thể cân nhắc quy trình giải mẫn cảm nếu thật sự dị ứng.
Sau khi bắt đầu điều trị, một số người có sốt, rét run, đau đầu hoặc đau cơ trong 24 giờ đầu. Đây có thể là phản ứng Jarisch–Herxheimer do vi khuẩn bị phá hủy, không đồng nghĩa dị ứng penicillin. Tuy nhiên, khó thở, sưng môi lưỡi, mề đay lan rộng hoặc choáng cần cấp cứu vì có thể là phản vệ.
Không tự xử lý phản ứng ở nhà nếu không chắc. Phụ nữ mang thai xuất hiện sốt, co tử cung hoặc giảm cử động thai sau điều trị phải liên hệ cơ sở sản khoa ngay.
Theo dõi sau điều trị
Điều trị xong chưa phải bước cuối. Bác sĩ sẽ hẹn xét nghiệm RPR hoặc VDRL theo thời điểm phù hợp để xem hiệu giá giảm như mong đợi hay không. Mức giảm cần được diễn giải theo giai đoạn bệnh và giá trị ban đầu.
Nếu hiệu giá không giảm, tăng trở lại hoặc triệu chứng tái xuất hiện, nguyên nhân có thể là tái nhiễm, điều trị chưa đủ hoặc cần đánh giá biến chứng. Không tự kết luận “kháng thuốc” dựa vào một kết quả chưa được so sánh đúng cách.
Giữ lại phiếu xét nghiệm và thông tin phác đồ đã dùng. Điều này rất hữu ích nếu chuyển cơ sở khám hoặc xét nghiệm lại nhiều năm sau, khi xét nghiệm đặc hiệu vẫn dương tính.
Bạn tình cần làm gì?
Bạn tình gần đây cần được thông báo để xét nghiệm và nhận điều trị dự phòng khi có chỉ định. Khoảng thời gian truy tìm bạn tình phụ thuộc giai đoạn bệnh. Cơ sở y tế có thể hỗ trợ cách thông báo bảo mật và không phán xét.
Tránh quan hệ cho đến khi người bệnh và bạn tình đã hoàn thành xử trí được khuyến cáo, tổn thương lành và bác sĩ xác nhận thời điểm an toàn. Dùng bao cao su về sau giúp giảm nguy cơ nhưng không thay thế xét nghiệm theo lịch.
Điều trị không bảo vệ khỏi nhiễm lại. Nếu một người được điều trị còn bạn tình chưa được đánh giá, vòng lây truyền có thể tiếp tục dù thuốc ban đầu có hiệu quả.
Giang mai trong thai kỳ
Giang mai có thể truyền qua nhau thai, gây sẩy thai, thai chết lưu, sinh non hoặc giang mai bẩm sinh. Vì người mẹ có thể không có triệu chứng, xét nghiệm sàng lọc trong thai kỳ rất quan trọng.
Khi kết quả dương tính, cần điều trị càng sớm càng tốt và theo dõi theo chuyên khoa sản. Không trì hoãn vì chờ triệu chứng, và không dùng thuốc thay thế không có bằng chứng. Trẻ sinh từ mẹ mắc giang mai cần được đánh giá riêng dù bề ngoài khỏe mạnh.
Phòng ngừa và thời điểm cần đi khám
Xét nghiệm khi có bạn tình mới, quan hệ không dùng bao, được thông báo là bạn tình mắc STI hoặc xuất hiện vết loét, phát ban bất thường. Người sống chung với HIV hoặc có nguy cơ lặp lại có thể cần lịch sàng lọc thường xuyên hơn; đọc thêm về HIV, xét nghiệm và phòng ngừa.
Đi khám ngay khi có vết loét sinh dục, phát ban ở lòng bàn tay hoặc bàn chân, giảm thị lực, giảm thính lực, triệu chứng thần kinh hoặc đang mang thai và có nguy cơ phơi nhiễm. Giang mai có thể điều trị khỏi, nhưng kết quả tốt phụ thuộc vào xét nghiệm đúng lúc, dùng đúng phác đồ và hoàn tất theo dõi.
Câu hỏi thường gặp
Vết loét giang mai biến mất có nghĩa là đã khỏi bệnh không?
Không. Vết loét có thể tự lành nhưng vi khuẩn vẫn tồn tại và bệnh có thể chuyển sang giai đoạn khác. Cần xét nghiệm và điều trị đúng phác đồ.
Bao lâu sau phơi nhiễm thì xét nghiệm giang mai đáng tin cậy?
Kháng thể có thể chưa xuất hiện ngay sau phơi nhiễm. Bác sĩ sẽ chọn loại xét nghiệm và thời điểm phù hợp, đôi khi cần xét nghiệm lại nếu lần đầu quá sớm.
Giang mai khi mang thai nguy hiểm như thế nào?
Giang mai có thể truyền sang thai nhi và gây biến chứng nghiêm trọng. Phụ nữ mang thai cần được sàng lọc và điều trị kịp thời theo hướng dẫn chuyên môn.
Bạn tình có cần xét nghiệm và điều trị không?
Có. Bạn tình gần đây nên được thông báo, đánh giá và điều trị khi có chỉ định để tránh biến chứng và tái nhiễm.
Nguồn

Rà soát y khoa
John Maitland
Bác sĩ, Đại học Pennsylvania
Người rà soát y khoa của Vietnam Clinic. Bác sĩ, Đại học Pennsylvania.




