Glucose là loại đường đơn lưu thông trong máu và là nguồn năng lượng quan trọng cho tế bào. Cơ thể nhận glucose từ carbohydrate trong thức ăn, đồng thời gan có thể dự trữ và giải phóng glucose khi cần. Insulin giúp glucose đi từ máu vào tế bào; nhiều hormone khác cùng giữ đường huyết trong giới hạn phù hợp.
Một kết quả glucose không nên được đọc tách khỏi thời điểm lấy mẫu, việc có nhịn đói hay không, triệu chứng, thuốc đang dùng và tình trạng mang thai. Chẩn đoán đái tháo đường thường cần xét nghiệm chuẩn tại cơ sở y tế và xác nhận lại khi người bệnh không có triệu chứng rõ.
Glucose và đường huyết là gì?
“Glucose máu” hay “đường huyết” là lượng glucose trong một thể tích máu tại thời điểm đo. Kết quả thường được ghi bằng mg/dL hoặc mmol/L. Để đổi gần đúng glucose từ mmol/L sang mg/dL, nhân với 18; từ mg/dL sang mmol/L, chia cho 18.
Sau bữa ăn, carbohydrate được tiêu hóa thành glucose và các đường đơn khác, nên đường huyết tăng. Tuyến tụy tiết insulin giúp tế bào sử dụng hoặc dự trữ năng lượng. Khi nhịn ăn, glucagon và các hormone khác giúp gan giải phóng glucose để não và cơ quan tiếp tục hoạt động.
Glucose không giống hoàn toàn “đường ăn”. Đường sucrose gồm glucose và fructose. Tinh bột cũng có thể được phân giải thành glucose, vì vậy một thực phẩm không có vị ngọt vẫn có thể làm đường huyết tăng.
Các loại xét nghiệm glucose thường gặp
Glucose lúc đói được đo sau ít nhất 8 giờ không ăn hoặc uống đồ có năng lượng; nước lọc thường được phép. Đây là xét nghiệm phổ biến để sàng lọc và chẩn đoán tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường.
Glucose ngẫu nhiên được đo không phụ thuộc thời điểm ăn. Kết quả rất cao kèm triệu chứng điển hình có thể hỗ trợ chẩn đoán, nhưng một giá trị đơn lẻ không triệu chứng cần được đánh giá thêm.
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) đo đường huyết lúc đói và sau khi uống một lượng glucose chuẩn, thường tại mốc 2 giờ. Xét nghiệm này được dùng trong một số trường hợp, bao gồm đánh giá đái tháo đường thai kỳ theo quy trình riêng.
HbA1c phản ánh mức glucose trung bình trong khoảng hai đến ba tháng thông qua tỷ lệ hemoglobin gắn đường. A1C không phải phép đo glucose tại một thời điểm và có thể kém chính xác trong một số bệnh máu, thiếu máu, thai kỳ hoặc sau truyền máu.
Chỉ số đường huyết bình thường và ngưỡng chẩn đoán
Theo tiêu chuẩn thường dùng cho người không mang thai, glucose huyết tương lúc đói dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L) nằm trong phạm vi bình thường; 100–125 mg/dL (5,6–6,9 mmol/L) phù hợp vùng tiền đái tháo đường; từ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) trở lên nằm trong ngưỡng đái tháo đường khi được xác nhận đúng quy trình.
Với OGTT 2 giờ, dưới 140 mg/dL (7,8 mmol/L) là bình thường; 140–199 mg/dL (7,8–11,0 mmol/L) là giảm dung nạp glucose; từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) trở lên nằm trong ngưỡng đái tháo đường. Glucose ngẫu nhiên từ 200 mg/dL kèm triệu chứng điển hình có thể có ý nghĩa chẩn đoán.
Các ngưỡng này không áp dụng nguyên xi cho thai kỳ, trẻ sơ sinh, người đang được điều trị đái tháo đường hoặc phép đo tại nhà. Phòng xét nghiệm có thể hiển thị khoảng tham chiếu khác. Không tự chẩn đoán chỉ từ một con số không rõ điều kiện lấy mẫu.
Đường huyết cao có nguyên nhân gì?
Glucose cao có thể liên quan tiền đái tháo đường, đái tháo đường type 1 hoặc type 2, đái tháo đường thai kỳ, bệnh tuyến tụy, rối loạn nội tiết, nhiễm trùng, phẫu thuật hoặc căng thẳng cấp. Corticoid và một số thuốc lợi tiểu, thuốc chống loạn thần hay thuốc khác cũng có thể làm đường huyết tăng.
Triệu chứng thường gặp khi tăng rõ gồm khát nhiều, tiểu nhiều, mờ mắt, mệt, sụt cân không chủ ý và nhiễm trùng tái diễn. Tăng nhẹ hoặc tiền đái tháo đường thường không có triệu chứng, vì vậy xét nghiệm theo nguy cơ quan trọng hơn chờ cơ thể “báo động”.
Một bữa ăn nhiều carbohydrate có thể làm glucose tăng tạm thời; điều đó không tự động có nghĩa mắc đái tháo đường. Ý nghĩa phụ thuộc mức tăng, thời điểm đo và khả năng đường huyết trở về phạm vi phù hợp.
Đường huyết thấp là gì?
Ở người đang điều trị đái tháo đường, dưới 70 mg/dL (3,9 mmol/L) thường được dùng làm ngưỡng cảnh báo để xử trí theo kế hoạch cá nhân. Hạ đường huyết có thể do insulin hoặc thuốc hạ đường huyết, bỏ bữa, vận động nhiều hơn dự kiến, uống rượu, bệnh gan–thận hoặc những nguyên nhân ít gặp khác.
Run, vã mồ hôi, đói, hồi hộp, chóng mặt, khó tập trung và cáu gắt có thể xuất hiện. Khi nặng, người bệnh có thể lú lẫn, co giật hoặc mất ý thức. Không cho người đang bất tỉnh ăn hay uống vì nguy cơ sặc.
Người dùng insulin hoặc thuốc có nguy cơ hạ đường huyết cần có kế hoạch xử trí do bác sĩ hướng dẫn, bao gồm loại carbohydrate tác dụng nhanh, thời điểm đo lại và khi nào dùng glucagon hay gọi cấp cứu.
Đo glucose tại nhà có chính xác không?
Máy đo đầu ngón tay và thiết bị theo dõi glucose liên tục hữu ích để quản lý đái tháo đường, nhưng không thay thế xét nghiệm phòng lab để tự chẩn đoán. Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi tay dính đường, que thử hết hạn, lượng máu không đủ, nhiệt độ, mất nước hoặc sai số thiết bị.
Rửa và lau khô tay, dùng que đúng loại, bảo quản theo hướng dẫn và ghi lại thời điểm liên quan đến bữa ăn, thuốc, vận động cùng triệu chứng. Nếu kết quả không phù hợp với cảm giác cơ thể, hãy đo lại đúng kỹ thuật và liên hệ cơ sở điều trị khi vẫn bất thường.
Thiết bị theo dõi liên tục đo glucose trong dịch kẽ nên có độ trễ so với máu, nhất là khi đường huyết thay đổi nhanh. Người dùng cần biết khi nào phải xác nhận bằng đo đầu ngón tay theo hướng dẫn của thiết bị.
Ai nên xét nghiệm đái tháo đường?
Việc sàng lọc phụ thuộc tuổi, cân nặng, tiền sử gia đình, huyết áp, mỡ máu, mức vận động, tiền sử đái tháo đường thai kỳ và các yếu tố khác. Người có triệu chứng tăng đường huyết cần được xét nghiệm bất kể tuổi.
Chỉ số BMI không chẩn đoán đái tháo đường nhưng có thể là một phần đánh giá nguy cơ. Công cụ tính BMI và bài tự kiểm tra nguy cơ đường huyết chỉ hỗ trợ nhận biết nguy cơ, không thay xét nghiệm.
Người mang thai được sàng lọc theo lịch sản khoa và dùng tiêu chuẩn khác. Trẻ em hoặc người trẻ có khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân, nôn hoặc mệt nhanh cần khám sớm vì đái tháo đường type 1 có thể tiến triển nhanh.
Thuốc, căng thẳng và bệnh cấp ảnh hưởng kết quả thế nào?
Nhiễm trùng, đau, thiếu ngủ, phẫu thuật và căng thẳng cấp làm tăng cortisol cùng adrenaline, khiến gan giải phóng glucose và cơ thể đáp ứng insulin kém hơn tạm thời. Kết quả trong lúc bệnh có thể khác mức nền nhưng vẫn cần theo dõi, đặc biệt ở người đã mắc đái tháo đường.
Corticoid có thể làm tăng glucose đáng kể. Một số thuốc khác ảnh hưởng đường huyết hoặc độ chính xác của xét nghiệm. Không tự ngừng thuốc kê đơn; hãy báo đầy đủ tên, liều và thời điểm dùng để bác sĩ diễn giải kết quả.
Rượu có thể làm đường huyết tăng hoặc hạ tùy hoàn cảnh, đặc biệt nguy hiểm khi dùng insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin. “Đường dành cho người tiểu đường” và thực phẩm bổ sung không thay thế kế hoạch điều trị.
Cần làm gì khi kết quả glucose bất thường?
Trước tiên, kiểm tra đơn vị, thời điểm đo, nhịn đói và nguồn mẫu. Ghi lại triệu chứng, bữa ăn, thuốc cùng bệnh cấp gần đây. Một kết quả sàng lọc nằm trong vùng tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường cần được bác sĩ xác nhận và đánh giá thêm, không nên tự bắt đầu thuốc.
Bác sĩ có thể lặp lại glucose lúc đói, làm A1C, OGTT hoặc xét nghiệm khác. Đồng thời cần xem huyết áp, mỡ máu, chức năng thận và nguy cơ tim mạch. Nếu được chẩn đoán, mục tiêu glucose sẽ được cá nhân hóa; mục tiêu cho người lớn tuổi yếu, thai kỳ hoặc người có bệnh kèm có thể khác.
Nếu chưa biết nơi xét nghiệm hay khám, bài hệ thống y tế Việt Nam giải thích lựa chọn cơ sở công, tư và phòng khám.
Khi nào đường huyết là tình huống khẩn cấp?
Đi cấp cứu khi người có glucose cao kèm nôn nhiều, đau bụng, thở nhanh hoặc sâu, hơi thở mùi trái cây, mất nước, lơ mơ hay khó đánh thức. Đây có thể là nhiễm toan ceton hoặc tình trạng tăng áp lực thẩm thấu, đặc biệt nguy hiểm nếu có đái tháo đường type 1.
Glucose thấp kèm co giật, bất tỉnh, lú lẫn nặng hoặc không thể nuốt cũng là cấp cứu. Người bên cạnh nên làm theo kế hoạch glucagon nếu đã được huấn luyện và gọi trợ giúp; không đổ nước hay thức ăn vào miệng.
Con số cần được đọc cùng triệu chứng. Một máy đo báo “HI” hoặc “LO”, kết quả lặp lại rất bất thường, hoặc tình trạng xấu nhanh cần được xử trí ngay thay vì chờ xét nghiệm định kỳ.
Điều quan trọng cần nhớ
Glucose thay đổi theo bữa ăn, vận động, hormone, thuốc và bệnh cấp. Xét nghiệm lúc đói, ngẫu nhiên, OGTT và A1C trả lời những câu hỏi khác nhau; không nên dùng chúng thay thế lẫn nhau mà không hiểu điều kiện đo.
Kết quả bất thường không phải phán quyết đạo đức và cũng không nên được xử lý bằng chế độ ăn cực đoan. Xác nhận chẩn đoán, đánh giá nguy cơ tổng thể và xây dựng kế hoạch phù hợp giúp phòng biến chứng hiệu quả hơn việc chỉ cố “hạ một con số”.
Câu hỏi thường gặp
Glucose là gì?
Glucose là đường đơn lưu thông trong máu và cung cấp năng lượng cho tế bào. Cơ thể nhận glucose từ thức ăn và cũng có thể giải phóng glucose dự trữ từ gan.
Đường huyết lúc đói bao nhiêu là bình thường?
Ở người không mang thai, dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L) thường được xem là bình thường; 100–125 mg/dL là vùng tiền đái tháo đường; từ 126 mg/dL cần được xác nhận theo quy trình chẩn đoán.
Glucose khác HbA1c thế nào?
Glucose cho biết đường huyết tại thời điểm lấy mẫu. HbA1c phản ánh mức trung bình khoảng hai đến ba tháng nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi một số bệnh máu, thai kỳ hoặc truyền máu.
Đường huyết thấp là bao nhiêu?
Ở người điều trị đái tháo đường, dưới 70 mg/dL (3,9 mmol/L) thường là ngưỡng cảnh báo. Mục tiêu và cách xử trí phải theo kế hoạch cá nhân, nhất là khi dùng insulin.
Máy đo đường huyết tại nhà có chẩn đoán đái tháo đường không?
Không. Máy tại nhà hỗ trợ theo dõi nhưng chẩn đoán thường cần xét nghiệm chuẩn tại cơ sở y tế và xác nhận phù hợp. Sai kỹ thuật, que thử hoặc mất nước có thể ảnh hưởng kết quả.
Kết quả glucose có cần ghi đơn vị đo không?
Có. Glucose có thể được ghi bằng mmol/L hoặc mg/dL. Cần đọc đúng đơn vị và loại xét nghiệm trước khi so sánh với khoảng tham chiếu.
Đường huyết cao một lần có đủ để tự kết luận mắc đái tháo đường không?
Không nên tự kết luận từ một con số riêng lẻ. Bác sĩ cần xem loại xét nghiệm, triệu chứng, thời điểm lấy máu và việc xác nhận lại khi cần.
Nguồn

Rà soát y khoa
John Maitland
Bác sĩ, Đại học Pennsylvania
Người rà soát y khoa của Vietnam Clinic. Bác sĩ, Đại học Pennsylvania.




