Nhiễm hantavirus là gì?
Hantavirus là một nhóm virus chủ yếu được mang bởi một số loài gặm nhấm nhất định. Động vật nhiễm virus vẫn có thể trông khỏe mạnh nhưng thải virus qua nước tiểu, phân hoặc nước bọt. Người thường nhiễm khi tiếp xúc với vật chất bị ô nhiễm, đặc biệt khi các hạt phát tán vào không khí và bị hít vào. Bệnh không thường gặp, nhưng một số thể có thể tiến triển nhanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến phổi, tuần hoàn hoặc thận.
Tên gọi này không chỉ một bệnh duy nhất có mức độ nặng giống nhau ở mọi nơi. Các virus, loài động vật mang virus và khu vực khác nhau liên quan đến những biểu hiện khác nhau. Nhận diện phơi nhiễm phù hợp và đi khám kịp thời có ích hơn việc cho rằng cứ gặp chuột là sẽ nhiễm bệnh.
Bệnh ở phổi và bệnh ở thận
Hội chứng phổi do hantavirus, còn gọi là hội chứng tim phổi do hantavirus, chủ yếu gặp tại châu Mỹ. Các mạch máu nhỏ tăng tính thấm bất thường khiến dịch tích tụ trong phổi. Hô hấp có thể xấu đi nhanh chóng; tim và tuần hoàn cũng có thể bị ảnh hưởng. Người ban đầu chỉ có biểu hiện giống cúm có thể trở nên nguy kịch trong thời gian ngắn.
Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận chủ yếu liên quan đến các virus ở châu Âu và châu Á. Bệnh có thể gây thay đổi huyết áp, chảy máu và tổn thương thận cấp. Dù có tên là sốt xuất huyết, người bệnh không nhất thiết có chảy máu ra ngoài rõ ràng. Một số trường hợp tương đối nhẹ, trong khi trường hợp khác cần hồi sức tích cực và lọc máu. Biểu hiện ở phổi và thận có thể chồng lấp, vì vậy những tên gọi này không thay thế việc đánh giá toàn diện.
Virus Seoul liên quan đến chuột và phân bố trên toàn thế giới. Nghiên cứu đã công bố ghi nhận một ca nhiễm virus Seoul cấp tính tại Việt Nam. Điều này ủng hộ việc cân nhắc hantavirus khi bệnh cảnh phù hợp, nhưng một ca được báo cáo không cho biết bệnh phổ biến đến đâu tại địa phương hoặc chứng minh đang có dịch.
Người bị phơi nhiễm như thế nào?
Hít phải các hạt ô nhiễm là một đường lây quan trọng. Nguy cơ có thể xuất hiện khi mở nhà kho đóng kín lâu ngày, dọn phòng có nhiều chuột, di chuyển vật liệu làm tổ có bụi hoặc làm xáo trộn khu vực chứa đồ bị ô nhiễm. Trang trại, kho hàng và nơi lưu trú ngoài trời cũng có thể tạo cơ hội phơi nhiễm. Vấn đề chính là tiếp xúc với động vật nhiễm virus hoặc chất thải của chúng, chứ không chỉ là nơi đó nhìn có bừa bộn hay không.
Virus cũng có thể vào cơ thể qua mắt, mũi hoặc miệng khi bàn tay nhiễm bẩn chạm lên mặt. Thức ăn bị ô nhiễm và ít gặp hơn là vết cắn hoặc cào cũng có thể truyền bệnh. Không phải loài gặm nhấm nào cũng mang mọi loại hantavirus; nhìn thấy phân chuột không cho biết có virus hay không. Không tự cầm bắt động vật hoặc chất thải để kiểm tra.
Phần lớn hantavirus chưa được ghi nhận lây giữa người với người. Virus Andes là ngoại lệ quan trọng: đã có lây truyền khi tiếp xúc gần và kéo dài với người nhiễm. Vì vậy, hướng dẫn sau phơi nhiễm phụ thuộc vào loại virus và hoàn cảnh. Người có liên quan đến ca Andes đã xác nhận cần tuân thủ hướng dẫn riêng của cơ quan y tế công cộng, thay vì cho rằng khuyến cáo thông thường về tiếp xúc với chuột là đủ.
Triệu chứng sớm và thời gian xuất hiện
Triệu chứng có thể xuất hiện sau phơi nhiễm vài ngày đến vài tuần. Với hội chứng phổi, khoảng thời gian thường là một đến tám tuần. Hội chứng thận thường khởi phát trong một đến hai tuần, nhưng cũng có thể lâu hơn. Vì vậy, nhớ lại công việc, chuyến đi hoặc hoạt động dọn dẹp trong những tuần trước có thể quan trọng hơn chỉ nhớ những gì đã làm hôm qua.
Triệu chứng sớm có thể gồm sốt, mệt nhiều, đau cơ và đau đầu. Một số người đau bụng, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Đây là những biểu hiện không đặc hiệu: cúm, sốt xuất huyết dengue, bệnh do leptospira và các nhiễm trùng khác có thể giống hantavirus giai đoạn đầu. Danh sách triệu chứng hoặc tiền sử nhìn thấy chuột đều không đủ để xác nhận chẩn đoán.
Trong hội chứng phổi, ho và khó thở có thể xuất hiện vài ngày sau giai đoạn đầu, thường khoảng bốn đến mười ngày kể từ khi có triệu chứng sớm. Sự thay đổi này đặc biệt đáng lo. Không chờ đủ mọi triệu chứng hoặc chờ khó thở trở nên nặng mới đi khám khẩn cấp.
Dấu hiệu cảnh báo cần cấp cứu
Gọi cấp cứu khi khó thở, môi xanh hoặc xám, ngã quỵ, lú lẫn hoặc yếu nghiêm trọng kèm cảm giác sắp ngất. Tức ngực hoặc khó thở tăng nhanh sau một đợt sốt cũng cần được đánh giá khẩn cấp. Những dấu hiệu này có thể do nhiều nguyên nhân nguy hiểm; việc xác định chính xác tác nhân nhiễm trùng không được làm chậm ổn định hô hấp và tuần hoàn.
Dấu hiệu có thể liên quan đến thận gồm lượng nước tiểu giảm rõ rệt, phù hoặc bệnh nặng lên kèm đau bụng hay đau lưng dữ dội. Chảy máu bất thường, nôn liên tục hoặc không giữ được nước uống cũng cần khám sớm. Hãy báo nhân viên điều trị về tiếp xúc với chuột, kể cả dọn nơi kín, chăm chuột cảnh hoặc đi xa gần đây, dù lúc đó bạn nghĩ việc tiếp xúc không đáng kể.
Không cố điều trị nghi ngờ suy thận bằng cách ép uống thật nhiều nước. Thận tổn thương có thể không thải được lượng dịch dư; hantavirus cũng có thể khiến dịch thoát vào phổi. Lượng dịch và đường bù dịch phù hợp phụ thuộc vào khám, xét nghiệm máu và theo dõi liên tục.
Đánh giá y khoa gồm những gì?
Bác sĩ xem xét đồng thời triệu chứng, thời gian, vùng địa lý đã phơi nhiễm và các chẩn đoán khác. Thăm khám có thể gồm đo oxy máu, huyết áp và tìm dấu mất nước, chảy máu hoặc quá tải dịch. Xét nghiệm máu giúp đánh giá tiểu cầu, chức năng thận và ảnh hưởng lên cơ quan khác. Có thể cần chụp ngực khi có triệu chứng hô hấp. Các kết quả này giúp đánh giá mức độ nặng nhưng riêng từng dấu hiệu không đặc hiệu cho hantavirus.
Xét nghiệm chuyên biệt có thể tìm kháng thể chống hantavirus hoặc vật liệu di truyền của virus. Lựa chọn phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và khả năng của phòng xét nghiệm. Kết quả âm tính quá sớm có thể cần được đánh giá lại nếu vẫn nghi ngờ cao. Kết quả kháng thể cũng cần diễn giải thận trọng vì các virus liên quan có thể gây phản ứng chéo.
Ở Việt Nam, sốt kèm giảm tiểu cầu hoặc bất thường ở thận có thể khiến bác sĩ xét nghiệm nhiều bệnh, gồm dengue và leptospira. Chẩn đoán dương tính hoặc nghi ngờ một bệnh cần được đặt trong toàn bộ bệnh cảnh. Khó thở nặng, sốc hoặc tổn thương thận cần được điều trị trong khi chờ làm rõ bằng xét nghiệm.
Điều trị nhiễm trùng nặng
Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và hiệu quả nhất khi nhận ra bệnh nặng sớm. Người bị hội chứng phổi có thể cần oxy, thở máy và thuốc nâng huyết áp. Một số bệnh nhân nguy kịch có thể được cân nhắc oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể tại trung tâm chuyên khoa. Biện pháp này hỗ trợ tim và phổi trong khi cơ thể hồi phục; không phải người bệnh nào cũng có chỉ định hoặc tiếp cận được.
Việc quản lý dịch đặc biệt thận trọng vì cả tuần hoàn không đủ và quá tải dịch đều nguy hiểm. Tổn thương thận có thể đòi hỏi theo dõi điện giải, lượng nước tiểu, cân bằng dịch và đôi khi lọc máu. Lọc máu hỗ trợ chức năng thận trong thời gian mắc bệnh, không tự động có nghĩa là phải lọc máu suốt đời.
Ribavirin đã được nghiên cứu và sử dụng trong một số thể hội chứng thận được lựa chọn, nhưng lợi ích khác nhau tùy virus và hoàn cảnh lâm sàng. Đây không phải điều trị thường quy đã được xác lập cho hội chứng phổi do hantavirus. Quyết định dùng thuốc kháng virus thuộc về chuyên gia. Kháng sinh không điều trị chính hantavirus, dù bác sĩ có thể dùng ban đầu khi chưa loại trừ được nhiễm khuẩn nghiêm trọng.
Hồi phục và theo dõi
Quá trình hồi phục khác nhau tùy virus và mức độ tổn thương cơ quan. Mệt mỏi và giảm khả năng gắng sức có thể kéo dài sau giai đoạn cấp. Người hồi phục sau tổn thương thận có thể cần xét nghiệm máu và đo huyết áp lại. Việc theo dõi cần dựa trên những vấn đề đã xảy ra, thay vì cho rằng xuất viện đồng nghĩa mọi cơ quan đều hồi phục hoàn toàn.
Trở lại công việc nặng hoặc tập luyện từng bước theo lời khuyên của nhóm điều trị. Khó thở mới xuất hiện, ngất, ít tiểu hoặc phù sau xuất viện cần được đánh giá lại. Không tự thêm thảo dược, thuốc giảm đau chống viêm hoặc thuốc khác khi chức năng thận còn bất thường mà chưa kiểm tra tính phù hợp.
Dọn chất thải của chuột an toàn
Không quét khô hoặc hút bụi phân, nước tiểu hay vật liệu làm tổ của chuột trước khi khử khuẩn. Những thao tác này có thể đưa hạt ô nhiễm vào không khí. Với nhà hoặc nhà kho đóng kín, cần thông gió trước khi dọn và ở bên ngoài trong giai đoạn thông gió ban đầu; hướng dẫn CDC khuyến nghị ít nhất 30 phút. Tránh thao tác làm bụi bay khắp phòng.
Đeo găng cao su hoặc nhựa. Làm ướt kỹ vật chất ô nhiễm bằng chất khử khuẩn gia dụng phù hợp và chờ đủ thời gian tiếp xúc trên nhãn; hướng dẫn dọn dẹp của CDC thường nêu năm phút hoặc thời gian do sản phẩm quy định. Dùng khăn giấy lau vật chất đã làm ướt, thải bỏ đúng cách rồi khử khuẩn các bề mặt cứng xung quanh.
Không trộn chất tẩy chứa clo với amoniac, axit hoặc chất tẩy rửa khác. Nồng độ sản phẩm khác nhau, vì vậy hãy làm theo nhãn thay vì tự pha đậm đặc hơn. Rửa tay khi còn đeo găng trước khi tháo, sau đó rửa tay trần bằng xà phòng và nước. Giữ trẻ em và vật nuôi tránh xa khu vực dọn dẹp cho đến khi có thể vào an toàn.
Với xác chuột hoặc tổ chuột, làm ướt bằng chất khử khuẩn trước khi dùng tay có găng xử lý, chờ đủ thời gian tiếp xúc rồi cho vào túi kín, đặt tiếp trong túi kín thứ hai. Tuân thủ quy định thải bỏ tại địa phương. Nơi có quá nhiều chuột, hệ thống thông gió bị ô nhiễm hoặc lượng chất thải lớn có thể cần chuyên gia và phương tiện bảo hộ riêng; khẩu trang đơn giản không khiến việc dọn dẹp nguy hiểm trở nên an toàn.
Ngăn chuột quay lại
Bịt khe hở quanh đường ống, cửa và các lối vào bằng vật liệu chuột khó gặm thủng. Giữ thực phẩm, kể cả thức ăn chăn nuôi, trong đồ chứa kín. Loại bỏ rác dễ tiếp cận và không để thức ăn vật nuôi ngoài qua đêm. Giảm nguồn thức ăn và chỗ làm tổ hiệu quả hơn việc liên tục dọn phân trong khi chuột vẫn vào được.
Dùng bẫy phù hợp một cách an toàn, để xa trẻ em và vật nuôi. Làm theo tư vấn kiểm soát sinh vật gây hại tại địa phương khi chuột vẫn còn nhiều. Không cầm chuột hoang bằng tay trần và không cố bắt con vật nghi ngờ để tự xét nghiệm. Nếu cần lấy mẫu, người được đào tạo phải quyết định cách thực hiện.
Khi cắm trại, tránh ngủ trực tiếp trên đất hoặc cạnh hang, tổ hay nơi có phân chuột. Bảo quản thức ăn kín và kiểm tra chỗ trú trước khi ở. Nhà nghỉ nhỏ đóng kín có dấu ô nhiễm do chuột cần được dọn an toàn và thông gió trước khi sử dụng, thay vì chỉ phủi sạch sàn rồi ngủ tại đó.
Chuột cảnh và phơi nhiễm trong gia đình
Các đợt dịch virus Seoul từng liên quan đến chuột cảnh và cơ sở nhân giống. Chuột nhiễm vẫn có thể trông khỏe, nên ngoại hình không đủ để xác định an toàn. Rửa tay sau khi tiếp xúc với chuột hoặc dụng cụ của chúng, ngăn chuột cảnh tiếp xúc với chuột hoang và vệ sinh lồng theo cách tránh bắn tóe hoặc tạo hạt chất thải lơ lửng trong không khí.
Nếu nghi ngờ bệnh trong gia đình hoặc chuột có liên quan đến ổ dịch, hãy liên hệ bác sĩ thú y và cơ quan y tế công cộng. Có thể cần xét nghiệm, hạn chế di chuyển động vật hoặc biện pháp khác. Không thả chuột cảnh ra ngoài hoặc chuyển sang gia đình khác để giải quyết vấn đề, vì có thể làm lan rộng nguy cơ.
Hiểu nguy cơ mà không chủ quan
Nguy cơ chịu ảnh hưởng bởi loài chuột, virus tại địa phương, lượng vật chất ô nhiễm và cách chúng bị xáo trộn. Thoáng nhìn thấy chuột ngoài trời khác với quét khô một căn phòng kín có rất nhiều chuột. Tuy nhiên, thường không thể tính xác suất chính xác cho từng lần phơi nhiễm. Không coi việc không có vết cắn hoặc con vật trông khỏe là bằng chứng chắc chắn rằng không thể nhiễm.
Tương tự, tin có ca bệnh ở nước khác không đồng nghĩa virus đó đang lưu hành trong khu bạn sống. Hãy theo hướng dẫn dành riêng cho vùng bị ảnh hưởng và loại phơi nhiễm. Khẳng định mọi hantavirus đều lây giữa người với người, hoặc không loại nào có thể lây như vậy, đều sai lệch.
Sau một lần có thể đã phơi nhiễm
Phơi nhiễm không có nghĩa chắc chắn sẽ nhiễm bệnh. Nếu vẫn khỏe, hãy tránh tiếp xúc thêm và ghi lại ngày cùng tính chất sự việc. Xin tư vấn sau phơi nhiễm đáng kể hoặc khi có liên quan đến ổ dịch đã biết. Tự dùng kháng sinh hay thuốc kháng virus thường quy không phải chiến lược phòng bệnh đáng tin cậy.
Nếu sốt hoặc có triệu chứng phù hợp trong những tuần tiếp theo, hãy sớm thông báo về phơi nhiễm. Khó thở, ngã quỵ hoặc dấu tổn thương thận cần cấp cứu. Phòng bệnh dựa vào giảm tiếp xúc với chuột và dọn dẹp an toàn; đi khám sớm dựa vào nhận biết một bệnh giống cúm có thể trở nặng và mô tả rõ lần tiếp xúc.
Câu hỏi thường gặp
hantavirus có phải lúc nào cũng cần điều trị không?
Không. Nhu cầu điều trị phụ thuộc vào chẩn đoán, mức độ triệu chứng, nguy cơ và hoàn cảnh cá nhân. Bác sĩ hoặc dược sĩ có thể giúp xác định bước phù hợp.
Tôi có thể tự chẩn đoán hoặc tự kê thuốc từ bài viết này không?
Không. Đây là thông tin tổng quát. Chẩn đoán, liều thuốc và điều trị cần dựa trên đánh giá cá nhân.
Khi nào cần đi khám gấp?
Cần khám khẩn khi có khó thở, ngất, đau dữ dội, lú lẫn, yếu liệt mới xuất hiện, chảy máu đáng kể, phản ứng dị ứng nặng hoặc triệu chứng tiến triển nhanh.
Tại Việt Nam nên bắt đầu khám ở đâu?
Vấn đề ổn định có thể bắt đầu tại phòng khám đa khoa hoặc chuyên khoa phù hợp. Dấu hiệu cảnh báo cần khoa cấp cứu bệnh viện.
Tôi nên mang thông tin gì khi đi khám?
Mang danh sách thuốc và thực phẩm bổ sung, dị ứng, bệnh nền, thời điểm khởi phát triệu chứng và các kết quả xét nghiệm hoặc đơn thuốc liên quan.
Nguồn





