Thuốc nhỏ mắt không phải là một nhóm thuốc có cùng công dụng. Có loại chỉ bôi trơn, có loại điều trị dị ứng, nhiễm khuẩn, tăng nhãn áp hoặc viêm trong mắt. Dùng nhầm có thể khiến triệu chứng nặng hơn, đặc biệt với thuốc chứa corticoid hoặc sản phẩm “trị đỏ mắt” dùng kéo dài.
Trước khi nhỏ, hãy đọc tên thuốc, hoạt chất, mục đích sử dụng, hạn dùng sau mở nắp và hướng dẫn cho kính áp tròng. Đau mắt, giảm thị lực hoặc sợ ánh sáng không nên được xử lý bằng cách tự thử nhiều lọ thuốc.
Xác định triệu chứng trước khi chọn thuốc
Khô, cộm như có cát và mỏi mắt sau thời gian nhìn màn hình thường khác với ngứa nhiều do dị ứng. Mắt đỏ kèm ghèn đặc có thể liên quan viêm kết mạc, nhưng mắt đỏ đau dữ dội hoặc giảm thị lực có thể là bệnh giác mạc, viêm bên trong mắt hoặc tăng nhãn áp cấp.
Một số câu hỏi hữu ích gồm: triệu chứng ở một hay hai mắt, có đau hay chỉ ngứa, thị lực có giảm không, có chấn thương hoặc hóa chất bắn vào mắt không, và người bệnh có đeo kính áp tròng không. Câu trả lời quyết định cần chăm sóc đơn giản, khám trong ngày hay cấp cứu.
Nước mắt nhân tạo dùng khi nào?
Nước mắt nhân tạo giúp bôi trơn bề mặt mắt và giảm khô, rát, cộm. Sản phẩm không “tạo nước mắt thật” và không điều trị nhiễm trùng. Có loại lỏng dùng ban ngày, gel hoặc thuốc mỡ đặc hơn dùng buổi tối vì có thể làm mờ tạm thời.
Người phải nhỏ nhiều lần mỗi ngày hoặc có mắt nhạy cảm có thể phù hợp hơn với sản phẩm không chất bảo quản. Lọ đa liều thường chứa chất bảo quản để hạn chế nhiễm khuẩn, nhưng dùng quá thường xuyên có thể gây kích ứng bề mặt mắt ở một số người.
Khô mắt kéo dài có thể liên quan môi trường điều hòa, nhìn màn hình ít chớp mắt, bệnh mí mắt, thuốc đang dùng hoặc bệnh tự miễn. Nếu phải dùng nước mắt nhân tạo liên tục mà vẫn khó chịu, nên khám để tìm nguyên nhân thay vì chỉ tăng số lần nhỏ.
Thuốc nhỏ mắt trị dị ứng
Dị ứng mắt thường gây ngứa nổi bật, chảy nước mắt và đỏ ở cả hai bên, đôi khi kèm hắt hơi hoặc nghẹt mũi. Chườm mát, tránh dụi mắt và giảm tiếp xúc với tác nhân có thể giúp giảm triệu chứng.
Thuốc nhỏ kháng histamine hoặc ổn định dưỡng bào có thể phù hợp tùy trường hợp. Không nên nhầm với thuốc co mạch “làm trắng mắt”. Sản phẩm co mạch có thể giảm đỏ tạm thời nhưng dùng kéo dài dễ gây đỏ bật lại và che dấu bệnh khác.
Nếu triệu chứng dị ứng xuất hiện cả ở da, mũi hoặc đường thở, có thể xem thêm hướng dẫn về thuốc dị ứng. Khó thở, sưng môi lưỡi hoặc choáng là tình huống cấp cứu, không chỉ là vấn đề ở mắt.
Mắt đỏ có cần kháng sinh không?
Nhiều trường hợp viêm kết mạc do virus hoặc dị ứng không đáp ứng với kháng sinh. Ghèn vàng xanh không tự động chứng minh nhiễm khuẩn, vì cần xem xét toàn bộ triệu chứng và khám bề mặt mắt.
Tự dùng thuốc nhỏ kháng sinh có thể gây dị ứng, làm thay đổi hệ vi sinh và góp phần kháng thuốc. Thuốc phối hợp kháng sinh–corticoid càng không nên mua dùng theo kinh nghiệm vì corticoid có thể làm một số nhiễm trùng giác mạc nặng lên.
Người đeo kính áp tròng bị mắt đỏ, đau hoặc sợ ánh sáng cần tháo kính và khám sớm. Nhiễm trùng giác mạc liên quan kính áp tròng có thể tiến triển nhanh và đe dọa thị lực. Không đeo lại cặp kính cũ cho đến khi được hướng dẫn.
Việc mua thuốc cần dựa trên chẩn đoán và hoạt chất. Hướng dẫn về thuốc và quy định kê đơn giúp chuẩn bị câu hỏi cho dược sĩ hoặc bác sĩ.
Vì sao corticoid nhỏ mắt cần giám sát?
Corticoid có thể giảm viêm mạnh nhưng cũng làm tăng nhãn áp, chậm lành vết thương, góp phần hình thành đục thủy tinh thể và làm nặng nhiễm virus, nấm hoặc vi khuẩn. Cảm giác mắt bớt đỏ sau vài liều không chứng minh nguyên nhân đã được điều trị.
Thuốc này chỉ nên dùng khi bác sĩ mắt đã xác định chỉ định và kế hoạch theo dõi. Không dùng lại lọ cũ cho một đợt đỏ mắt mới. Không tự kéo dài hoặc ngừng đột ngột nếu đang điều trị bệnh viêm mắt cần giảm liều theo kế hoạch.
Nếu toa ghi thuốc phối hợp mà người dùng không biết có corticoid hay không, hãy hỏi hoạt chất. Các tên như dexamethasone, prednisolone hoặc fluorometholone thường gợi ý thành phần corticoid, nhưng danh sách không đầy đủ.
Thuốc nhỏ điều trị glôcôm
Thuốc glôcôm giúp hạ nhãn áp và bảo vệ dây thần kinh thị giác lâu dài. Người bệnh có thể không cảm thấy khác sau khi nhỏ, nhưng vẫn phải dùng đều. Ngừng thuốc vì mắt “không đau” có thể khiến bệnh tiến triển âm thầm.
Một số thuốc gây cay mắt, đổi màu mống mắt, mọc dài lông mi, đỏ mắt hoặc ảnh hưởng nhịp tim và hô hấp. Bác sĩ cần biết nếu người bệnh hen, nhịp tim chậm hoặc đang dùng thuốc tim mạch.
Nếu tác dụng phụ gây khó chịu, không tự bỏ thuốc. Hãy liên hệ cơ sở mắt để đổi hoạt chất, chất bảo quản hoặc lịch dùng. Mang tất cả lọ thuốc đến lần tái khám giúp tránh nhầm giữa thuốc hai mắt hoặc thuốc cũ.
Cách nhỏ mắt đúng
Rửa tay và kiểm tra đúng lọ, đúng mắt, đúng liều. Tháo kính áp tròng nếu nhãn yêu cầu. Ngửa đầu, kéo nhẹ mi dưới để tạo túi nhỏ rồi giữ đầu lọ phía trên mắt mà không chạm lông mi, da hoặc bề mặt mắt.
Nhỏ một giọt vào túi kết mạc thường đã đủ; mắt không giữ được nhiều hơn. Nhắm mắt nhẹ, không chớp liên tục. Dùng ngón tay ấn nhẹ góc trong mắt gần sống mũi trong khoảng một phút có thể giảm thuốc chảy xuống mũi và hạn chế hấp thu toàn thân.
Nếu giọt rơi ra ngoài hoàn toàn, có thể thử lại. Nếu đã thấy thuốc vào mắt, không nhỏ bù nhiều giọt. Lau phần thuốc tràn bằng khăn sạch, không chạm đầu lọ.
Khi phải dùng nhiều loại, chờ vài phút giữa các lọ để thuốc đầu không bị rửa trôi. Thuốc mỡ thường dùng sau thuốc nhỏ vì lớp mỡ có thể cản giọt tiếp theo. Tuân theo lịch riêng nếu bác sĩ hướng dẫn khác.
Kính áp tròng và thuốc nhỏ mắt
Không phải thuốc nào cũng dùng được khi đang đeo kính. Chất bảo quản có thể hấp thu vào vật liệu kính và kích ứng giác mạc. Đọc nhãn để biết cần tháo kính bao lâu trước khi nhỏ và khi nào được đeo lại.
Không dùng nước máy, nước bọt hoặc dung dịch tự pha để rửa kính. Không ngủ qua đêm với kính trừ khi được thiết kế và bác sĩ cho phép. Hộp đựng cần được thay định kỳ, làm sạch đúng cách và để khô tự nhiên.
Mắt đỏ ở người đeo kính cần thận trọng hơn, nhất là khi đau, sợ ánh sáng, nhìn mờ hoặc có đốm trắng trên giác mạc. Hãy tháo kính, giữ lại kính và hộp nếu bác sĩ cần đánh giá, rồi đi khám trong ngày.
Bảo quản và tránh nhiễm bẩn
Ghi ngày mở nắp lên lọ. Thời hạn sau mở khác nhau theo sản phẩm; không mặc định mọi lọ dùng được 30 ngày. Thuốc đơn liều không chất bảo quản thường phải bỏ sau khi mở theo hướng dẫn.
Không dùng thuốc đổi màu, có cặn bất thường, bao bì hỏng hoặc đầu lọ đã chạm bề mặt bẩn. Không dùng chung lọ giữa nhiều người. Bảo quản theo nhãn; một số thuốc cần tủ lạnh trước khi mở, trong khi loại khác chỉ cần tránh nhiệt và ánh sáng.
Không chuyển thuốc sang chai khác và không nhầm thuốc nhỏ tai với thuốc nhỏ mắt. Trước mỗi lần dùng, đọc lại nhãn, đặc biệt khi các lọ có hình dạng giống nhau.
Tác dụng phụ và hấp thu toàn thân
Cay nhẹ hoặc nhìn mờ ngắn sau khi nhỏ có thể xảy ra. Tuy nhiên, đau tăng, phát ban, sưng mí, khó thở, nhìn mờ kéo dài hoặc đỏ nặng hơn cần ngừng tự điều trị và hỏi chuyên môn.
Một phần thuốc có thể chảy qua ống lệ xuống mũi và được hấp thu. Vì vậy, thuốc nhỏ mắt vẫn có thể tương tác hoặc gây tác dụng toàn thân. Người mang thai, cho con bú, trẻ em, người cao tuổi và người có bệnh tim phổi nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc.
Khi nào cần khám khẩn cấp?
Hóa chất bắn vào mắt cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch liên tục và tìm trợ giúp, không chờ mua thuốc nhỏ. Chấn thương xuyên, dị vật kim loại hoặc vật mắc sâu không được tự lấy ra.
Đau mắt dữ dội, giảm thị lực đột ngột, sợ ánh sáng rõ, đỏ mắt kèm buồn nôn, nhìn quầng quanh đèn, đồng tử bất thường hoặc đau đầu mạnh cần khám cấp cứu. Có thể dùng số điện thoại cấp cứu nếu tình trạng nghiêm trọng.
Mắt đỏ không cải thiện, ghèn kéo dài, triệu chứng tái diễn hoặc phải dùng thuốc co mạch thường xuyên cũng cần được đánh giá. Cách an toàn nhất là chọn thuốc theo nguyên nhân, giữ đầu lọ sạch và không tự dùng kháng sinh hay corticoid cho mọi trường hợp đỏ mắt.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc nhỏ mắt bôi trơn và thuốc nhỏ mắt kháng sinh khác nhau thế nào?
Nước mắt nhân tạo giúp giảm khô và kích ứng, còn thuốc kháng sinh chỉ dùng cho một số nhiễm khuẩn. Không nên tự dùng kháng sinh cho mọi trường hợp mắt đỏ.
Có thể nhỏ thuốc khi đang đeo kính áp tròng không?
Nhiều loại thuốc không dùng được khi đang đeo kính áp tròng. Tháo kính và làm theo thời gian chờ trên nhãn; đau mắt đỏ ở người đeo kính áp tròng cần được đánh giá sớm.
Lọ thuốc nhỏ mắt dùng được bao lâu sau khi mở?
Thời hạn sau mở khác nhau theo sản phẩm. Ghi ngày mở lọ, làm theo hướng dẫn bảo quản và bỏ thuốc nếu quá hạn, đổi màu hoặc đầu lọ bị nhiễm bẩn.
Dấu hiệu mắt nào cần khám khẩn cấp?
Đau mắt dữ dội, giảm thị lực, sợ ánh sáng rõ, chấn thương, hóa chất bắn vào mắt hoặc đỏ mắt kèm buồn nôn cần được đánh giá khẩn cấp.



