Đau bụng bên trái là một triệu chứng, không phải chẩn đoán. Cơn đau có thể xuất phát từ ruột, dạ dày, thận, cơ thành bụng hoặc các cơ quan vùng chậu. Ít gặp hơn là vấn đề nghiêm trọng ở lách, tụy hay mạch máu. Đau gần xương sườn trái cũng có thể bắt nguồn từ ngoài ổ bụng.
Những manh mối hữu ích nhất là cách cơn đau khởi phát, vị trí trên hay dưới rốn, đau có lan đi đâu không và triệu chứng đi kèm. Đau ở vị trí quen thuộc không chứng minh đợt này có cùng nguyên nhân với đợt trước.
Trước hết, nhận biết dấu hiệu cảnh báo
Cần cấp cứu khi đau dữ dội đột ngột, ngất, bụng cứng hoặc đau rõ khi chạm, đau ngực, khó thở, nôn ra máu hay đi ngoài phân đen dính. Đau dữ dội kèm chướng bụng, nôn và không thể đi ngoài hoặc trung tiện có thể báo hiệu tắc ruột. Không tiểu được cũng cần xử trí khẩn.
Nếu có khả năng mang thai mà đau một bên bụng, ra máu, đau chóp vai hoặc choáng, cần được đánh giá ngay vì thai ngoài tử cung có thể gây chảy máu trong. Đau dữ dội sau chấn thương bụng cũng là lý do đi cấp cứu, kể cả khi chấn thương đã xảy ra một thời gian.
Đừng chờ sốt cao mới tìm trợ giúp. Giai đoạn đầu của bệnh có thể chưa sốt. Nếu đau tăng, nôn nhiều đến mức không uống được hoặc người bệnh trông rất mệt, cần khám kịp thời thay vì liên tục thử thuốc tiêu hóa.
Vị trí đau gợi ý điều gì?
Vùng bụng trên bên trái có dạ dày và lách, với một phần tụy và ruột nằm gần đó. Thận trái ở phía sau hơn. Vì vậy, đau bụng trên có thể đi cùng đau lưng, đau vùng sườn hoặc hông.
Vùng bụng dưới bên trái có một phần đại tràng. Niệu quản trái, dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, và các cấu trúc vùng chậu cũng có thể gây đau tại đây. Với người có buồng trứng, cần tính đến buồng trứng và vòi trứng bên trái.
Đây là gợi ý giải phẫu, không phải bản đồ để tự chẩn đoán. Cơ quan viêm có thể gây đau xa vị trí thông thường, và cơn đau có thể di chuyển khi bệnh tiến triển. Bác sĩ xem xét toàn bộ biểu hiện thay vì kết luận chỉ dựa vào bên đau.
Đầy hơi và táo bón
Khí di chuyển trong ruột có thể gây đầy bụng và đau quặn từng lúc. Táo bón có thể gây khó chịu kèm phân cứng, phải rặn hoặc cảm giác đi chưa hết. Đỡ đau sau trung tiện hay đại tiện gợi ý liên quan đến ruột, nhưng không chứng minh mọi nguyên nhân bên dưới đều vô hại.
Với táo bón không biến chứng, tăng chất xơ từ từ, uống đủ nước và vận động đều có thể giúp ích. Dành thời gian đi vệ sinh khi có nhu cầu. Nếu chưa đủ hiệu quả, dược sĩ hoặc bác sĩ có thể đề nghị thuốc nhuận tràng phù hợp.
Không dùng thuốc nhuận tràng hoặc thụt tháo liên tục để xử lý cơn đau dữ dội chưa rõ nguyên nhân. Nôn, bụng chướng tăng và không trung tiện được cần được đánh giá để loại trừ tắc ruột. Táo bón kéo dài kèm chảy máu, sụt cân không chủ ý hoặc thay đổi thói quen đại tiện mới xuất hiện và kéo dài cũng cần kiểm tra.
Hội chứng ruột kích thích
Hội chứng ruột kích thích, hay IBS, gây đau bụng tái diễn liên quan đến thay đổi đại tiện. Người bệnh có thể táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ cả hai, thường kèm đầy hơi. Triệu chứng có thể dao động và liên quan đến ăn uống hoặc đi ngoài.
IBS không có nghĩa cơn đau là do tưởng tượng. Thay đổi tương tác não–ruột, độ nhạy cảm và vận động của ruột có thể góp phần gây triệu chứng. Tuy nhiên, không nên tự động gọi một đợt đau bụng trái dữ dội đầu tiên là IBS chỉ vì người bệnh đang căng thẳng.
Bác sĩ dựa vào kiểu triệu chứng và xét nghiệm khi cần để phân biệt IBS với bệnh khác. Điều trị có thể gồm điều chỉnh ăn uống theo từng người, thuốc cho triệu chứng đại tiện nổi bật và biện pháp tác động đến tương tác não–ruột. Dấu hiệu cảnh báo mới xuất hiện vẫn cần đánh giá lại dù đã được chẩn đoán IBS.
Viêm túi thừa và phần đại tràng bên trái
Túi thừa là những túi nhỏ có thể hình thành ở thành đại tràng. Có túi thừa thường không gây triệu chứng. Khi túi bị viêm, gọi là viêm túi thừa; cơn đau thường ở bụng dưới bên trái.
Đau có thể khởi phát đột ngột hoặc tăng dần trong vài ngày, kèm sốt, buồn nôn, táo bón hay tiêu chảy. Biến chứng gồm áp xe, thủng, tắc ruột hoặc đường thông bất thường giữa các cơ quan. Có thể cần chẩn đoán hình ảnh để xác nhận bệnh và tìm biến chứng.
Điều trị tùy mức độ nặng và sức khỏe chung. Một số trường hợp không biến chứng có thể điều trị tại nhà dưới hướng dẫn y tế; không phải ai cũng cần kháng sinh. Bệnh nặng hoặc nguy cơ biến chứng cao có thể cần nhập viện. Đừng cho rằng đơn kháng sinh cũ phù hợp với đợt đau mới.
Trong quá trình hồi phục, hướng dẫn ăn uống phải phù hợp giai đoạn bệnh. Lời khuyên về chất xơ lâu dài khác với chế độ ăn tạm thời trong đợt cấp. Người có bệnh túi thừa nhìn chung không cần tránh toàn bộ các loại hạt chỉ vì có túi thừa.
Tiêu chảy, viêm đại tràng và triệu chứng ruột kéo dài
Nhiễm trùng tiêu hóa có thể gây đau quặn, tiêu chảy, buồn nôn và nôn. Đau có thể nằm bên trái, nhưng vị trí không xác định được tác nhân hay cho biết có cần kháng sinh không. Bù nước rất quan trọng; tiêu chảy có máu, đau dữ dội hoặc dấu hiệu mất nước cần được khám.
Bệnh viêm ruột khác với IBS. Viêm loét đại tràng có thể gây đau bụng, đi ngoài gấp hoặc nhiều lần, máu hay nhầy trong phân và cảm giác mót rặn dai dẳng. Mệt mỏi và sụt cân có thể xảy ra, nhất là khi bệnh hoạt động mạnh.
Không nên mặc định chảy máu là do trĩ. Đau tái diễn kèm thay đổi đại tiện kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thiếu máu cần được tìm nguyên nhân viêm và các bệnh ruột khác, bao gồm ung thư nếu biểu hiện lâm sàng phù hợp. Các triệu chứng này chưa khẳng định ung thư, nhưng chỉ liên tục làm dịu triệu chứng có thể trì hoãn chẩn đoán cần thiết.
Kích ứng dạ dày và loét dạ dày–tá tràng
Đau rát hoặc âm ỉ vùng bụng trên có thể liên quan khó tiêu hay loét dạ dày–tá tràng. Người bệnh có thể đầy hơi, buồn nôn, nhanh no hoặc ợ nóng. Đau không luôn nằm đúng vị trí dạ dày; đỡ sau thuốc kháng acid không đủ để loại trừ vấn đề nghiêm trọng hơn.
Nguyên nhân loét thường gặp gồm nhiễm Helicobacter pylori và dùng thường xuyên thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen. Điều trị có thể gồm thuốc giảm tiết acid và phác đồ diệt vi khuẩn phù hợp nếu có nhiễm. Kháng sinh không phải thuốc dùng chung cho mọi khó chịu ở bụng trên.
Nôn ra máu, chất giống bã cà phê hoặc đi ngoài phân đen như hắc ín có thể là xuất huyết và cần cấp cứu. Đau dữ dội đột ngột có thể báo hiệu biến chứng như thủng. Nôn kéo dài, khó nuốt hoặc sụt cân không chủ ý cũng cần được đánh giá sớm.
Nguyên nhân từ tụy và lách
Viêm tụy có thể gây đau bụng trên dai dẳng lan ra lưng, đôi khi kèm nôn, sốt hoặc tim đập nhanh. Sỏi mật và uống nhiều rượu là những nguyên nhân quan trọng, bên cạnh các nguyên nhân khác. Viêm tụy cấp có thể nặng, không nên chỉ coi là khó tiêu rồi tự xử lý tại nhà.
Lách nằm sau xương sườn trái. Lách to có thể gây khó chịu ở bụng trên bên trái hoặc nhanh no sau ăn ít. Chấn thương lách có thể gây chảy máu trong nguy hiểm; lách có thể vỡ ngay hoặc vỡ muộn sau va đập, ngã hay tai nạn.
Đau vùng sườn trái hoặc bụng trên sau chấn thương, nhất là kèm chóng mặt hay tim nhanh, cần cấp cứu. Người đã biết có lách to nên tuân thủ hướng dẫn tránh thể thao đối kháng và hoạt động có nguy cơ làm tổn thương lách. Ấn đi ấn lại vùng đau không thể xác định an toàn lách có bị tổn thương hay không.
Sỏi thận và nhiễm trùng thận
Sỏi di chuyển trong niệu quản trái có thể gây đau dữ dội ở hông hoặc lưng, lan xuống bụng dưới hay bẹn. Đau có thể thành từng cơn, kèm buồn nôn, nôn hoặc tiểu máu. Không phải mọi viên sỏi đều gây máu nhìn thấy trong nước tiểu.
Nhiễm trùng thận có thể gây đau hông hoặc lưng kèm sốt, rét run, tiểu đau hay tiểu nhiều lần. Thường cần kháng sinh được chọn theo tình trạng lâm sàng. Sốt hoặc rét run đi cùng biểu hiện nghi sỏi đặc biệt đáng lo vì nhiễm trùng có thể xuất hiện đồng thời với tắc đường tiểu.
Cần khám kịp thời khi có các biểu hiện phối hợp này, không tiểu được, đau không kiểm soát hoặc nôn kéo dài. Uống thật nhiều nước không thay thế đánh giá nguy cơ tắc đường tiết niệu. Kiểm tra có thể gồm xét nghiệm nước tiểu, chức năng thận và chẩn đoán hình ảnh.
Đau liên quan buồng trứng, kinh nguyệt và thai kỳ
Đau bụng kinh hoặc rụng trứng có thể gây khó chịu vùng bụng dưới, đôi khi rõ hơn ở một bên. Mối liên hệ ổn định với chu kỳ là thông tin hữu ích, nhưng không nên coi cơn đau dữ dội mới xuất hiện là kinh nguyệt bình thường.
Nang buồng trứng có thể gây đau âm ỉ vùng chậu hoặc đau đột ngột khi vỡ hay xoắn. Xoắn buồng trứng có thể làm gián đoạn nguồn máu nuôi. Đau vùng chậu dữ dội đột ngột, nhất là kèm buồn nôn hoặc nôn, cần được đánh giá khẩn thay vì đợi đến kỳ kinh sau.
Thai ngoài tử cung là thai phát triển ngoài buồng tử cung, thường ở vòi trứng. Đau bụng dưới một bên và ra máu bất thường có thể xuất hiện trước khi có kết quả thử thai tại nhà dương tính. Nếu có khả năng mang thai và xuất hiện các triệu chứng này, cần khám khẩn; ngất hoặc đau dữ dội là tình huống cấp cứu.
Lạc nội mạc tử cung và viêm vùng chậu là những khả năng khác, nhất là khi đau bụng kinh, đau khi quan hệ, khí hư bất thường hoặc sốt. Chẩn đoán và điều trị khác nhau, nên chỉ siêu âm hoặc đối chiếu danh sách triệu chứng chưa chắc giải quyết được mọi trường hợp.
Đau từ cơ, lồng ngực hoặc mạch máu
Căng cơ thành bụng có thể xảy ra sau nâng vật, chơi thể thao hoặc ho kéo dài và đau tăng khi vận động. Thoát vị có thể gây khối phồng và đau tại chỗ. Khối phồng đau kèm nôn hoặc không đi ngoài được cần khám khẩn vì ruột có thể bị kẹt.
Bệnh lý lồng ngực đôi khi biểu hiện như khó chịu ở bụng trên. Đau kèm khó thở, vã mồ hôi, tức ngực hoặc ngất cần được cấp cứu, dù người bệnh cảm thấy đau gần dạ dày hơn là tim.
Phình động mạch chủ bụng rò hoặc vỡ là nguyên nhân ít gặp nhưng đe dọa tính mạng, gây đau bụng hay lưng dữ dội đột ngột. Nguy cơ cao hơn ở người lớn tuổi, đặc biệt nam giới có tiền sử hút thuốc. Không sờ thấy khối ở bụng không có nghĩa có thể bỏ qua triệu chứng nặng.
Trẻ em, người lớn tuổi và triệu chứng ở tinh hoàn
Trẻ em có thể khó chỉ chính xác vị trí đau. Cần xem toàn trạng: uống ít, buồn ngủ bất thường, nôn nhiều hoặc đau tăng đều đáng được đánh giá. Không nên chỉ dựa vào lời mô tả đau bên trái của trẻ để quyết định mức độ khẩn cấp.
Ở trẻ trai và nam giới, đau tinh hoàn đột ngột có thể đi cùng đau bụng dưới và nôn. Xoắn tinh hoàn cần xử trí nhanh vì nguồn máu nuôi có thể bị mất. Hỏi về triệu chứng ở bìu khi phù hợp và đi cấp cứu nếu đau tinh hoàn dữ dội đột ngột.
Người lớn tuổi và người có bệnh đáng kể có thể biểu hiện không điển hình. Nên chủ động khám sớm hơn khi vấn đề ở bụng mới xuất hiện kèm yếu sức, lú lẫn hoặc sức khỏe chung xấu đi.
Bác sĩ tìm nguyên nhân và chọn điều trị như thế nào?
Đánh giá bắt đầu từ dấu hiệu sinh tồn, diễn biến đau và thăm khám. Xét nghiệm nước tiểu giúp tìm manh mối tiết niệu; thử thai làm thay đổi cách diễn giải đau vùng chậu. Tùy nguyên nhân nghi ngờ, xét nghiệm máu có thể đánh giá nhiễm trùng, thiếu máu, chức năng thận hay viêm tụy.
Siêu âm, CT hoặc thăm dò khác được chọn để trả lời câu hỏi cụ thể. Không phải ai cũng cần chụp, và một xét nghiệm bình thường lúc đầu không bảo đảm loại trừ bệnh đang tiến triển. Triệu chứng kéo dài hay nặng lên có thể cần khám lại hoặc làm xét nghiệm khác.
Với triệu chứng nhẹ đang cải thiện và không có dấu hiệu cảnh báo, uống nước, ăn món dung nạp được và theo dõi có thể phù hợp. Tránh liên tục thêm kháng sinh, thuốc giảm đau chống viêm hoặc thuốc nhuận tràng khi chưa rõ nguyên nhân. Nếu khó chịu không hết, tái diễn hoặc đổi tính chất, cần được đánh giá lại. Mục tiêu là điều trị đúng bệnh, thay vì chọn một thuốc chỉ vì đau nằm bên trái.
Nguồn





