Quay lại cẩm nang sức khỏe ·

Đau bụng dưới: nguyên nhân thường gặp và dấu hiệu cảnh báo

Đau bụng dưới có thể xuất phát từ hệ tiêu hóa, tiết niệu, sinh sản hoặc cơ xương.

Đau bụng dưới: nguyên nhân thường gặp và dấu hiệu cảnh báo

Đau bụng dưới là đau ở vùng dưới rốn, đôi khi lan đến vùng chậu, bẹn hoặc thắt lưng. Nguồn đau có thể từ ruột, bàng quang, đường tiết niệu, cơ quan sinh sản, cơ hoặc dây thần kinh. Vị trí đau giúp thu hẹp các khả năng nhưng không đủ để chẩn đoán. Đau bên phải không phải lúc nào cũng là viêm ruột thừa, và đau trùng với kỳ kinh không tự động có nghĩa là đau bụng kinh thông thường.

Hãy đi cấp cứu nếu đau dữ dội đột ngột, ngã quỵ, bụng rất đau khi chạm vào, chảy máu nhiều, khó thở hoặc đau dữ dội khi có khả năng mang thai. Đau tinh hoàn mới xuất hiện cũng có thể là cấp cứu, dù cảm giác đau bụng nổi bật hơn. Đôi khi có thể theo dõi triệu chứng nhẹ, nhưng đau kéo dài, tái diễn hoặc tăng lên cần được đánh giá thay vì liên tục điều trị theo phỏng đoán.

Đặc điểm cơn đau cho biết điều gì?

Bác sĩ sẽ xem xét đau bắt đầu khi nào, liên tục hay từng cơn và có di chuyển vị trí không. Đau quặn kèm thay đổi đại tiện gợi ý nhóm nguyên nhân khác với tiểu buốt hoặc đau liên quan đến chu kỳ kinh. Đau khi vận động, quan hệ, tiểu tiện hay đại tiện cũng cung cấp thông tin hữu ích. Nhiều tình trạng có thể cùng tồn tại.

Mức độ đau không phải thước đo hoàn hảo. Một vấn đề nghiêm trọng có thể khởi đầu nhẹ, trong khi một số tình trạng không nguy hiểm lại gây đau nhiều. Sốt, nôn, chướng bụng, chảy máu, choáng và khả năng mang thai làm thay đổi cách đánh giá. Tuổi và tiền sử mổ bụng cũng quan trọng. Hãy mô tả cơn đau khác với trải nghiệm thường ngày ra sao, nhất là khi đã được chẩn đoán một bệnh như hội chứng ruột kích thích. Không nên mặc định bệnh có sẵn giải thích được mọi đợt đau mới.

Táo bón và đầy hơi

Táo bón thường gây khó chịu ở bụng dưới, chướng bụng, phân cứng, phải rặn hoặc cảm giác đi chưa hết. Thay đổi so với thói quen đại tiện của chính bạn quan trọng hơn một lịch đi tiêu cố định áp dụng cho mọi người. Uống ít nước, giảm vận động, thay đổi ăn uống và một số thuốc có thể góp phần gây táo bón. Đi được một ít phân không nhất thiết có nghĩa là đã hết táo bón.

Nếu là táo bón nhẹ quen thuộc và không có dấu hiệu cảnh báo, tăng chất xơ từ từ, uống lượng nước phù hợp và duy trì vận động có thể giúp ích. Dược sĩ có thể tư vấn thuốc nhuận tràng phù hợp khi cần. Không liên tục dùng thuốc nhuận tràng mạnh khi đau dữ dội chưa rõ nguyên nhân, nôn hoặc chướng bụng. Không trung tiện hay đại tiện được kèm những triệu chứng này có thể gợi ý tắc ruột và cần khám khẩn cấp. Táo bón dai dẳng, chảy máu trực tràng hoặc sụt cân không rõ lý do cần được đánh giá, không nên tự điều trị kéo dài vô hạn.

Tiêu chảy, nhiễm trùng đường ruột và IBS

Nhiễm trùng đường ruột có thể gây đau quặn kèm tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn. Mất nước trở nên đáng lo nếu không uống đủ, tiểu ít hơn nhiều hoặc thấy choáng. Tiêu chảy có máu, sốt cao, đau khu trú dữ dội hoặc tình trạng xấu đi cần được thăm khám. Đau kèm tiêu chảy không nhất thiết là ngộ độc thực phẩm, và không phải đợt nào cũng phù hợp để dùng kháng sinh.

Hội chứng ruột kích thích, gọi tắt là IBS, có thể gây đau quặn tái diễn, đầy hơi và tiêu chảy, táo bón hoặc xen kẽ cả hai. Đau có thể thay đổi sau khi đi tiêu và biểu hiện thường dao động. Bác sĩ chẩn đoán sau khi xem xét triệu chứng và xác định có cần xét nghiệm để tìm bệnh khác hay không. Máu trong phân, sụt cân không rõ lý do hoặc thay đổi đại tiện mới xuất hiện và kéo dài không nên đơn giản quy cho IBS. Tránh tự kiêng ngày càng nhiều thực phẩm, đặc biệt nếu việc đó gây sụt cân hoặc khó bảo đảm dinh dưỡng.

Viêm ruột thừa và đau bên phải

Viêm ruột thừa thường bắt đầu đau quanh rốn, sau đó chuyển xuống bụng dưới bên phải và tăng dần trong vài giờ. Vận động hoặc ho có thể làm đau hơn. Có thể chán ăn, buồn nôn, nôn hoặc sốt, nhưng không phải ai cũng có biểu hiện điển hình này. Trẻ nhỏ, người cao tuổi và người mang thai có thể có triệu chứng khác thường hơn.

Đau tăng lên, không giảm hoặc chuyển xuống bụng dưới bên phải cần được đánh giá khẩn cấp. Đừng liên tục ấn bụng để thực hiện một “nghiệm pháp viêm ruột thừa” tìm thấy trên mạng. Chẩn đoán có thể cần khám, xét nghiệm máu và nước tiểu, chẩn đoán hình ảnh và theo dõi. Nếu ruột thừa vỡ, đau đôi khi giảm ngắn rồi trở nên dữ dội và lan rộng; vì vậy, đỡ đau thoáng qua không phải lúc nào cũng đáng yên tâm. Việc điều trị được quyết định tại bệnh viện, thường cần phẫu thuật; kháng sinh có thể được sử dụng trong một số trường hợp được lựa chọn.

Viêm túi thừa và đau khu trú kéo dài

Túi thừa là những túi nhỏ ở thành ruột. Nhiều người có túi thừa nhưng không có triệu chứng. Khi túi bị viêm, có thể đau bụng dai dẳng, thường ở bụng dưới bên trái, kèm sốt, đau khi ấn và thay đổi đại tiện. Đau chính xác ở bên nào không phải cách đáng tin cậy để xác nhận hoặc loại trừ chẩn đoán.

Việc thăm khám đặc biệt quan trọng nếu đau tăng, mệt nhiều hoặc không giữ được nước uống do nôn. Biến chứng có thể gồm áp xe, tắc ruột hoặc thủng ruột. Cách điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng, có thể gồm hướng dẫn ăn uống, thuốc kê đơn hoặc chăm sóc tại bệnh viện. Đừng cho rằng kháng sinh còn thừa sẽ điều trị đúng bệnh. Đau dữ dội lan rộng, bụng chướng rõ hoặc không đại tiện và trung tiện được là lý do cần đi khám khẩn cấp thay vì thử mẹo chữa tại nhà.

Nhiễm trùng bàng quang và triệu chứng tiết niệu

Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể gây khó chịu phía trên xương mu, tiểu buốt, tiểu gấp và tiểu nhiều lần hơn. Nước tiểu có thể đục hoặc có máu. Chỉ có mùi khác thường không xác nhận được nhiễm trùng; thiếu nước và các yếu tố khác cũng làm thay đổi mùi nước tiểu. Xét nghiệm nước tiểu có thể hữu ích, nhưng có cần xét nghiệm hay không còn tùy tình huống lâm sàng.

Sốt, rét run, đau lưng hoặc hông và nôn có thể gợi ý nhiễm trùng lên thận, cần được đánh giá sớm. Mang thai, có cấu tạo đường tiết niệu nam, tuổi nhỏ, tuổi cao hoặc suy giảm miễn dịch có thể làm thay đổi cách xử trí. Không dùng kháng sinh kê cho người khác hay mặc định mọi triệu chứng tiết niệu đều là viêm bàng quang: sỏi và nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục có thể có biểu hiện tương tự. Không tiểu được kèm căng đau bụng dưới cần khám khẩn cấp, không chỉ đơn giản uống thêm nước.

Sỏi thận và cơn đau lan

Sỏi di chuyển trong niệu quản có thể gây đau dữ dội từng cơn, lan từ hông hoặc lưng xuống bụng dưới hay bẹn. Có thể kèm buồn nôn, nôn và tiểu máu. Sỏi nhỏ đôi khi tự thoát ra, nhưng chỉ dựa vào triệu chứng không thể biết kích thước, vị trí sỏi hoặc dòng nước tiểu có bị tắc không.

Đau dữ dội cần được đánh giá và giảm đau phù hợp. Sốt hoặc rét run khi nghi đau do sỏi đặc biệt đáng lo vì nhiễm trùng kèm tắc nghẽn có thể nguy hiểm. Điều trị có thể gồm thuốc, theo dõi hoặc thủ thuật phá vỡ hay lấy sỏi. Uống thật nhiều nước trong lúc đau cấp không thay thế việc thăm khám. Phòng ngừa lâu dài phần nào phụ thuộc vào loại sỏi và yếu tố nguy cơ; không nên tự áp dụng chế độ ăn kiêng quá chặt khi chưa xác định nguyên nhân.

Đau bụng kinh và lạc nội mạc tử cung

Đau bụng kinh thường xuất hiện gần lúc bắt đầu kỳ kinh và có thể lan ra lưng hoặc đùi. Cơn đau nhẹ quen thuộc có thể giảm khi chườm ấm, vận động nhẹ và dùng thuốc giảm đau phù hợp. Tuy nhiên, đau nặng hơn nhiều so với thường lệ, tăng dần hoặc cản trở sinh hoạt cần được kiểm tra. Đau mới xuất hiện giữa các kỳ kinh hoặc ra máu sau quan hệ cũng nên được đánh giá.

Lạc nội mạc tử cung có thể gây đau bụng kinh nhiều, đau vùng chậu, đau khi quan hệ và đau khi đại tiện hoặc tiểu tiện, đôi khi thay đổi theo chu kỳ. Bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Triệu chứng đa dạng, và siêu âm bình thường không loại trừ được mọi trường hợp lạc nội mạc tử cung. Đánh giá có thể gồm hỏi bệnh, thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và đôi khi cần khảo sát chuyên khoa. Điều trị được cá thể hóa, có thể gồm giảm đau, nội tiết hoặc phẫu thuật. Bạn không cần coi cơn đau khiến mình không sinh hoạt được là phần tất yếu của kinh nguyệt.

Nang buồng trứng và viêm vùng chậu

Nhiều nang buồng trứng không gây triệu chứng và tự hết mà không cần điều trị. Một số khác gây nặng tức, chướng bụng hoặc đau. Nang vỡ hoặc buồng trứng bị xoắn có thể gây đau dữ dội đột ngột, thường ở một bên, đôi khi kèm buồn nôn hoặc nôn. Những triệu chứng này cần được đánh giá khẩn cấp; biết mình có nang không có nghĩa là một cơn đau dữ dội mới xuất hiện có thể an toàn theo dõi ở nhà.

Viêm vùng chậu là nhiễm trùng ở phần trên của đường sinh sản. Bệnh có thể gây đau bụng dưới, khí hư bất thường, ra máu giữa kỳ kinh, đau khi quan hệ hoặc sốt, dù đôi khi triệu chứng nhẹ. Điều trị kháng sinh sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng như đau mạn tính và vấn đề sinh sản. Nếu liên quan đến nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục, có thể cần xét nghiệm và xử trí cho bạn tình. Đừng trì hoãn khám để chờ triệu chứng nặng hơn hoặc chờ bạn tình cũng có biểu hiện.

Khả năng mang thai làm thay đổi ưu tiên

Nếu có khả năng mang thai, hãy thông báo và thử thai đúng thời điểm. Kết quả âm tính quá sớm không loại trừ thai một cách đáng tin cậy. Đau bụng dưới kèm ra máu âm đạo bất thường cần được đánh giá sớm, nhất là đau một bên. Thai ngoài tử cung ban đầu có thể ít triệu chứng và vẫn xảy ra khi không có yếu tố nguy cơ đã biết.

Đau dữ dội, đau chóp vai, ngất hoặc chóng mặt rõ rệt có thể báo hiệu chảy máu trong và cần cấp cứu, kể cả khi thấy rất ít máu âm đạo. Trong thai kỳ đã xác nhận, đau bụng có thể do nguyên nhân sản khoa hoặc không thuộc sản khoa. Đừng mặc định đó là căng giãn bình thường mà bỏ qua triệu chứng đi kèm. Hãy liên hệ nơi theo dõi thai khi đau dai dẳng, ra máu, rỉ dịch hoặc có cơn co; cách đánh giá phù hợp tùy giai đoạn thai kỳ và toàn cảnh lâm sàng.

Nguyên nhân ở bẹn, tinh hoàn và tuyến tiền liệt

Thoát vị bẹn có thể tạo một khối phồng và gây khó chịu thay đổi khi ho, nâng vật hoặc đứng. Đau dữ dội đột ngột, nôn hoặc khối trở nên cứng, đau, không đẩy vào được có thể cho thấy thoát vị bị kẹt. Cần được đánh giá cấp cứu. Không cố nắn mạnh khối đau hoặc tiếp tục nâng vật nặng để xem có cải thiện không.

Xoắn tinh hoàn làm gián đoạn máu đến tinh hoàn và cần điều trị ngay. Đau tinh hoàn đột ngột, sưng hoặc đau kèm buồn nôn hay khó chịu ở bụng phải được coi là khẩn cấp, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Viêm tuyến tiền liệt có thể gây đau vùng chậu hoặc tầng sinh môn, tiểu khó và đôi khi sốt. Đây là các tình trạng khác nhau, cần cách điều trị khác nhau. Hãy nói rõ triệu chứng ở cơ quan sinh dục dù cảm giác chính giống đau bụng; nếu không, một nguồn đau quan trọng có thể bị bỏ sót.

Đau kéo dài và những nguyên nhân khó nhận thấy

Đau kéo dài hoặc tái diễn nhiều tuần có thể liên quan đến ruột, bàng quang, cơ quan sinh sản, cơ sàn chậu hoặc dây thần kinh. Căng cơ, phẫu thuật trước đây và những tình trạng đau khác có thể góp phần. Xét nghiệm ban đầu bình thường không có nghĩa là cơn đau do tưởng tượng, nhưng có thể cho thấy lần đánh giá tiếp theo cần xem xét một cơ chế khác.

Chướng bụng dai dẳng, mau no bất thường, sụt cân không rõ lý do, máu trong nước tiểu hoặc phân và thay đổi đại tiện kéo dài đều cần được kiểm tra. Đôi khi đau vùng chậu phản ánh ung thư hoặc bệnh đáng kể khác; các triệu chứng này không xác lập chẩn đoán nhưng cũng không nên bỏ qua. Điều trị đau vùng chậu mạn tính có thể phối hợp xử trí bệnh đã xác định với vật lý trị liệu và chăm sóc giảm đau. Tự tập tăng sức mạnh không phù hợp với mọi vấn đề ở sàn chậu, vì vậy nên được đánh giá riêng.

Tìm nguyên nhân bằng cách nào?

Quá trình đánh giá bắt đầu từ đặc điểm triệu chứng, thăm khám và kiểm tra mức độ ảnh hưởng toàn thân. Tùy kết quả, có thể cần xét nghiệm nước tiểu, thử thai, xét nghiệm máu, xét nghiệm nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục, siêu âm hoặc phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác. Không phải ai cũng cần tất cả xét nghiệm. Khám vùng chậu hoặc cơ quan sinh dục đôi khi cần thiết và phải được giải thích, thực hiện với sự đồng ý của người bệnh.

Đôi khi cách an toàn nhất là đánh giá lại sau một khoảng thời gian vì bệnh ở giai đoạn sớm chưa có dấu hiệu đặc trưng. Hãy hỏi chẩn đoán đang được nghĩ đến là gì và thay đổi nào khiến cần quay lại sớm hơn. Kết quả âm tính chỉ trả lời vấn đề mà xét nghiệm đó có khả năng đánh giá. Ví dụ, xét nghiệm nước tiểu bình thường không loại trừ viêm ruột thừa, và que thử thai dương tính không cho biết thai nằm ở đâu.

Chọn bước tiếp theo một cách an toàn

Với cảm giác khó chịu nhẹ quen thuộc và không có dấu hiệu cảnh báo, nghỉ ngơi, uống lượng nước phù hợp và chườm ấm nhẹ có thể giúp trong lúc theo dõi. Kiểm tra độ phù hợp của thuốc nếu có khả năng mang thai, mắc bệnh thận, loét đường tiêu hóa hoặc đang dùng thuốc khác. Không liên tục che lấp cơn đau chưa rõ nguyên nhân bằng liều thuốc tăng dần, kháng sinh hoặc thuốc nhuận tràng rồi trì hoãn khám.

Hãy đi khám nếu đau kéo dài, quay lại hoặc thay đổi. Cần được hỗ trợ khẩn cấp nếu đau khu trú tăng lên, sốt, nôn lặp lại, tiểu khó hoặc đau khi có khả năng mang thai. Đau dữ dội, ngã quỵ, chảy máu nhiều, bụng cứng hoặc rất đau khi chạm, không trung tiện được kèm chướng bụng và đau tinh hoàn đột ngột cần được đánh giá ngay. Mục tiêu là tìm nguyên nhân và mức độ khẩn cấp, không phải ghép vị trí đau với một chẩn đoán duy nhất trên sơ đồ trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể dùng bài này để tự chẩn đoán hoặc tự điều trị không?

Không. Bài cung cấp thông tin chung và điểm chuẩn bị thực tế. Bác sĩ hoặc dược sĩ cần đánh giá triệu chứng, chẩn đoán, thuốc và quyết định điều trị của từng người.

Tôi nên xác nhận thông tin nào trước khi hành động?

Hãy xác nhận các chi tiết có thể thay đổi như lịch hẹn, phí, tồn kho thuốc, khả năng cung cấp dịch vụ và hướng dẫn địa phương từ nguồn chính thức hiện tại.

Nên mang gì khi đi khám?

Mang giấy tờ khi được yêu cầu, danh sách thuốc và dị ứng, hồ sơ cũ liên quan và mốc thời gian ngắn của triệu chứng. Với khám chuyên khoa, nên mang chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm trước đó nếu có.

Khi nào cần tìm trợ giúp y tế khẩn cấp?

Hãy tìm chăm sóc khẩn cấp khi triệu chứng nặng hoặc xấu nhanh, khó thở, ngất, chảy máu nhiều, xuất hiện triệu chứng thần kinh mới hoặc tình huống có vẻ nguy hiểm tức thời.

Đau bụng dưới có thể do đường tiết niệu không?

Có. Nhiễm trùng hoặc sỏi tiết niệu có thể gây đau bụng dưới, thường kèm triệu chứng tiểu tiện. Sốt, nôn hoặc đau dữ dội cần được khám sớm.

Nguồn

  1. NHS – Pelvic pain
  2. NHS – Stomach ache
  3. NHS – Constipation
  4. NHS – IBS symptoms
  5. NHS – Appendicitis
  6. NHS – Diverticular disease and diverticulitis
Tan Nguyen

Tác giả

Tan Nguyen

Tác giả y khoa của Vietnam Clinic. Bác sĩ, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

John Maitland

Rà soát y khoa

John Maitland

Người rà soát y khoa của Vietnam Clinic. Bác sĩ, Đại học Pennsylvania.

Đọc tiếp

Thêm cẩm nang sức khỏe tại Việt Nam

So sánh cơ sở y tế

Khám phá các bài so sánh biên tập dựa trên thông tin công khai.

Xem bài so sánh