Quay lại cẩm nang sức khỏe ·

Tâm lý học nhận thức: Con người tiếp nhận và xử lý thông tin ra sao?

Tìm hiểu tâm lý học nhận thức nghiên cứu chú ý, tri giác, trí nhớ, ngôn ngữ và quyết định như thế nào, cùng các phương pháp và ứng dụng thực tế.

Tâm lý học nhận thức: Con người tiếp nhận và xử lý thông tin ra sao?

Bạn đang tìm chìa khóa trên bàn thì điện thoại rung. Chỉ vài giây sau, bạn quên mình vừa định làm gì. Tình huống nhỏ này chứa nhiều câu hỏi lớn: mắt đã nhìn thấy những gì, sự chú ý chọn thông tin nào, mục tiêu tạm thời được giữ ở đâu và vì sao một tín hiệu mới có thể làm mục tiêu ấy biến mất? Tâm lý học nhận thức nghiên cứu những quá trình tinh thần đứng giữa thông tin mà con người tiếp nhận và hành động mà họ thực hiện.

Lĩnh vực này không giả định rằng tâm trí hoạt động giống hệt máy tính. Các mô hình xử lý thông tin chỉ là công cụ để đặt giả thuyết có thể kiểm tra. Con người có cơ thể, cảm xúc, kinh nghiệm, ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa; tất cả đều có thể ảnh hưởng đến cách ta hiểu và sử dụng thông tin.

Tâm lý học nhận thức là gì?

Tâm lý học nhận thức là nhánh của tâm lý học nghiên cứu các quá trình như tri giác, chú ý, học tập, trí nhớ, ngôn ngữ, hình thành khái niệm, suy luận, giải quyết vấn đề và ra quyết định. Phần lớn các quá trình này không thể quan sát trực tiếp. Nhà nghiên cứu vì thế thiết kế nhiệm vụ, đo độ chính xác, thời gian phản ứng hoặc kiểu sai sót, rồi dùng dữ liệu để suy luận cơ chế có khả năng tạo ra kết quả đó.

“Nhận thức” trong tên ngành không đồng nghĩa với “hiểu biết đúng” hay “ý thức đầy đủ”. Một người vẫn xử lý thông tin khi nhận ra khuôn mặt quen rất nhanh, hoàn thành một câu quen thuộc gần như tự động hoặc bị một vật chuyển động thu hút chú ý. Nhiều thao tác diễn ra mà ta không mô tả chính xác được từng bước.

Tâm lý học nhận thức cũng không phải tên chung cho mọi vấn đề liên quan đến não. Các phần của não và chức năng của chúng cung cấp góc nhìn giải phẫu và sinh học; tâm lý học nhận thức tập trung vào chức năng và cơ chế tâm lý. Hai hướng bổ sung cho nhau, nhưng không thể chỉ nhìn một vùng não sáng lên rồi kết luận đã giải thích xong một suy nghĩ phức tạp.

Sáu nhóm câu hỏi cốt lõi

Tri giác: từ kích thích đến trải nghiệm có nghĩa

Mắt nhận ánh sáng chứ không nhận sẵn “một chiếc xe” hay “gương mặt của bạn”. Hệ thống tri giác phải tổ chức đường nét, màu sắc, chuyển động và thông tin bối cảnh thành đối tượng có nghĩa. Kinh nghiệm trước đó giúp quá trình này nhanh hơn, nhưng cũng có thể tạo kỳ vọng sai. Ảo giác thị giác hữu ích với nghiên cứu vì nó cho thấy trải nghiệm không phải bản sao nguyên xi của thế giới bên ngoài.

Chú ý: chọn gì khi khả năng xử lý có giới hạn

Trong một quán đông, bạn có thể theo dõi lời người đối diện và gần như bỏ qua các cuộc trò chuyện khác. Chú ý ưu tiên một phần thông tin, song sự ưu tiên không tuyệt đối. Tín hiệu nổi bật, tên của chính mình hay một thông báo bất ngờ vẫn có thể chen vào. Nghiên cứu chú ý hỏi điều gì được chọn, khi nào sự chọn lọc xảy ra và việc chuyển qua lại giữa các nhiệm vụ gây tổn thất ra sao.

Cái thường được gọi là “đa nhiệm” nhiều khi là chuyển đổi nhanh giữa những việc cùng cần chú ý. Mỗi lần chuyển, người làm phải khôi phục mục tiêu và quy tắc của nhiệm vụ. Vì vậy cảm giác bận rộn không bảo đảm tốc độ hoặc độ chính xác cao hơn.

Trí nhớ: mã hóa, duy trì và gọi lại

Trí nhớ không phải kho lưu trữ phát lại hoàn hảo. Thông tin cần được mã hóa, duy trì và truy xuất; mỗi giai đoạn đều có thể thay đổi kết quả. Trí nhớ làm việc giữ và thao tác một lượng thông tin giới hạn trong thời gian ngắn, còn trí nhớ dài hạn gồm nhiều hệ thống và dạng tri thức khác nhau.

Khi nhớ lại, con người tái dựng sự kiện bằng dấu vết còn lại, kiến thức nền và các gợi ý hiện tại. Điều đó giúp trí nhớ linh hoạt nhưng cũng khiến lời kể tự tin đôi khi vẫn sai. Việc quên một cái tên nhất thời không tự động cho thấy bệnh lý; tần suất, mức độ, diễn tiến và ảnh hưởng đến sinh hoạt mới là những thông tin quan trọng hơn.

Ngôn ngữ: hiểu và tạo nghĩa

Để hiểu một câu, người đọc phải nhận từ, xử lý cấu trúc, dùng ngữ cảnh và đôi khi suy ra điều không được nói thẳng. Một câu mơ hồ có thể được hiểu lại khi từ cuối xuất hiện. Nghiên cứu ngôn ngữ nhận thức xem con người truy cập nghĩa của từ, dự đoán phần tiếp theo và phối hợp kiến thức ngôn ngữ với kiến thức về thế giới như thế nào.

Tư duy và giải quyết vấn đề

Một bài toán mới có thể được giải bằng thử từng khả năng, áp dụng quy tắc hoặc tái biểu diễn vấn đề theo cách khác. Kiến thức chuyên môn giúp nhận ra cấu trúc mà người mới chưa thấy, nhưng đôi lúc kinh nghiệm khiến ta bám vào cách cũ. Tâm lý học nhận thức nghiên cứu cả những chiến lược hiệu quả lẫn các giới hạn như quá tải trí nhớ làm việc, định kiến từ ví dụ ban đầu hoặc xu hướng chỉ tìm bằng chứng thuận với giả thuyết.

Phán đoán và ra quyết định

Con người hiếm khi có đủ thời gian, dữ liệu và khả năng tính toán để đánh giá mọi lựa chọn. Ta dùng các lối tắt giúp quyết định nhanh, nhưng kết quả phụ thuộc cách câu hỏi được trình bày, thông tin nào dễ nhớ và xác suất được hiểu ra sao. Một sai lệch trong nhiệm vụ thí nghiệm không có nghĩa một người luôn “phi lý”; lối tắt có thể hữu ích trong môi trường này và gây lỗi trong môi trường khác. Lời tiên tri tự ứng nghiệm là ví dụ về việc kỳ vọng có thể dẫn đến hành vi làm kết quả ban đầu dễ xảy ra hơn, nhưng đó chỉ là một cơ chế cụ thể chứ không phải lời giải thích cho mọi quyết định.

Từ hành vi luận đến “cuộc cách mạng nhận thức”

Đầu thế kỷ XX, nhiều nhà tâm lý học hành vi muốn xây dựng khoa học dựa trên những gì quan sát và đo được, thay vì dựa vào nội quan thiếu ổn định. Cách tiếp cận này tạo ra nhiều phương pháp thực nghiệm quan trọng, nhưng việc chỉ mô tả quan hệ giữa kích thích và phản ứng khó giải thích đầy đủ ngôn ngữ, lập kế hoạch hoặc cách cùng một thông tin dẫn đến hành vi khác nhau.

Từ giữa thế kỷ XX, nghiên cứu về thông tin, ngôn ngữ, trí nhớ và máy tính góp phần đưa các quá trình bên trong trở lại thành đối tượng khoa học. Thuật ngữ “cách mạng nhận thức” thường dùng cho chuyển dịch đó. Tuy nhiên, lịch sử không phải một cuộc thay thế sạch sẽ. Đo hành vi vẫn là nền tảng của nhiều thí nghiệm nhận thức, và tâm lý học hành vi vẫn cung cấp các câu hỏi và bằng chứng có giá trị. Khác biệt nằm ở chỗ nhà nghiên cứu nhận thức dùng mẫu hành vi để kiểm tra mô hình về những bước trung gian.

Nhà nghiên cứu biết gì về một quá trình không nhìn thấy?

Một nhiệm vụ đơn giản có thể được thiết kế để tách các lời giải thích cạnh tranh. Chẳng hạn, người tham gia nhìn một chuỗi chữ và bấm phím khi thấy mục tiêu. Nếu phản ứng chậm hơn khi có yếu tố gây nhiễu, nhà nghiên cứu có thể thay đổi vị trí, thời lượng hoặc mức liên quan của yếu tố ấy để xác định nó tác động ở giai đoạn nào. Một kết quả đơn lẻ hiếm khi đủ; mô hình tốt cần dự đoán được nhiều kiểu dữ liệu.

Các phương pháp thường gặp gồm:

  • thí nghiệm hành vi, đo độ chính xác, thời gian phản ứng và loại lỗi;
  • theo dõi mắt, cho biết mắt dừng ở đâu và chuyển hướng khi nào;
  • điện não đồ (EEG/ERP), theo dõi biến đổi điện với độ phân giải thời gian cao;
  • chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI), ước tính thay đổi hoạt động qua tín hiệu máu;
  • nghiên cứu người có tổn thương não, so sánh khả năng được bảo tồn và suy giảm;
  • mô hình tính toán, biến một giả thuyết thành quy tắc đủ rõ để tạo dự đoán.

Mỗi phương pháp trả lời một phần câu hỏi. fMRI không đọc được suy nghĩ và tương quan giữa hoạt động não với nhiệm vụ không tự chứng minh quan hệ nhân quả. Thời gian phản ứng cho thấy mức khó tương đối nhưng có thể chịu ảnh hưởng của nhiều giai đoạn. Kết luận đáng tin hơn khi nhiều phương pháp, nhóm người và phòng thí nghiệm cùng hội tụ.

Tâm lý học nhận thức khác những lĩnh vực gần nó thế nào?

Khoa học nhận thức là lĩnh vực liên ngành rộng hơn, kết nối tâm lý học, khoa học thần kinh, ngôn ngữ học, triết học, trí tuệ nhân tạo và nhân học. Khoa học thần kinh nhận thức hỏi các quá trình nhận thức được hệ thần kinh thực hiện thế nào. Tâm lý học thần kinh thường nghiên cứu mối liên hệ giữa chức năng não và hành vi, bao gồm đánh giá sau tổn thương hoặc bệnh lý.

Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) là một nhóm phương pháp trị liệu, không phải tên thay thế cho tâm lý học nhận thức. CBT sử dụng một số ý tưởng về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi trong can thiệp lâm sàng; còn tâm lý học nhận thức là lĩnh vực nghiên cứu rộng, phần lớn không phải hoạt động trị liệu. Bài viết phổ thông cũng không thể dùng để tự chẩn đoán rối loạn chú ý, trí nhớ hay ngôn ngữ.

Các phát hiện được ứng dụng ở đâu?

Trong giáo dục, hiểu giới hạn của trí nhớ làm việc giúp người thiết kế bài học giảm thông tin thừa và chia hướng dẫn thành bước vừa sức. Thực hành tự nhớ và ôn cách quãng dựa trên nghiên cứu về học và truy xuất, nhưng vẫn phải phù hợp môn học và người học.

Trong thiết kế sản phẩm, một giao diện tốt giảm yêu cầu nhớ tạm thời, làm lựa chọn quan trọng dễ nhận thấy và cung cấp phản hồi rõ. Trong giao thông hoặc an toàn lao động, nghiên cứu chú ý giúp xem xét cảnh báo, tình huống mất tập trung và khối lượng thông tin mà người vận hành phải xử lý.

Trong y tế, nhiệm vụ nhận thức có thể là một phần của đánh giá chuyên môn về trí nhớ, chú ý hoặc ngôn ngữ. Điểm số không nên được tách khỏi tuổi, học vấn, ngôn ngữ, văn hóa, cảm giác, giấc ngủ, thuốc đang dùng và chức năng hằng ngày. Một bài kiểm tra trên mạng không thay thế đánh giá lâm sàng.

Các quá trình nhận thức cũng liên hệ với cảm xúc. Các loại cảm xúc không chỉ xuất hiện sau khi ta “suy nghĩ xong”; trạng thái cảm xúc có thể định hướng chú ý, điều được ghi nhớ và cách đánh giá rủi ro. Ngược lại, cách diễn giải một tình huống có thể làm cảm xúc thay đổi. Mối quan hệ hai chiều này khiến việc chia tâm trí thành “lý trí” và “cảm xúc” thành hai hệ hoàn toàn tách biệt trở nên quá đơn giản.

Ba ngộ nhận cần tránh

“Não chỉ dùng 10% công suất.” Não không có 90% mô nằm im chờ được đánh thức. Mức hoạt động thay đổi theo nhiệm vụ và thời điểm; không phải mọi vùng đều hoạt động tối đa cùng lúc, cũng như không phải mọi cơ trong cơ thể co đồng thời.

“Có thể luyện não để thông minh toàn diện.” Luyện một nhiệm vụ thường cải thiện chính nhiệm vụ đó hoặc bài rất giống nó. Việc chuyển lợi ích sang năng lực rộng hơn cần được chứng minh, không thể suy ra chỉ từ việc điểm trong ứng dụng tăng.

“Ký ức tự tin là ký ức chính xác.” Độ tự tin và độ chính xác có thể liên hệ trong một số điều kiện, nhưng không đồng nhất. Câu hỏi dẫn dắt, thông tin nghe sau sự kiện và nhiều lần kể lại có thể thay đổi ký ức. Đây là lý do quy trình phỏng vấn và cách diễn giải lời kể cần thận trọng.

Dùng tư duy nhận thức để quan sát chính mình

Tâm lý học nhận thức không cung cấp mẹo giúp trí óc luôn tối ưu. Nó gợi ý cách đặt câu hỏi cụ thể hơn. Khi mất tập trung, hãy xem nhiệm vụ có cùng cạnh tranh với thông báo, tiếng nói hoặc một mục tiêu khác không. Khi học mãi không nhớ, hãy kiểm tra xem mình đang cố gọi lại thông tin hay chỉ đọc lại đến mức quen mắt. Khi tranh luận, hãy hỏi bằng chứng nào có thể làm mình đổi ý, thay vì chỉ tìm ví dụ ủng hộ kết luận sẵn có.

Những quan sát này không phải phép chẩn đoán. Nếu khó khăn về chú ý, trí nhớ hay tư duy xuất hiện đột ngột, tăng dần hoặc ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt, cần trao đổi với chuyên gia y tế phù hợp. Nếu căng thẳng đang làm khả năng tập trung giảm trong đời sống thường ngày, các cách giảm căng thẳng có thể là điểm bắt đầu thực tế, đồng thời vẫn cần tìm nguyên nhân nếu vấn đề kéo dài.

Giá trị của tâm lý học nhận thức nằm ở việc biến những câu rất quen—“vì sao tôi không thấy?”, “vì sao tôi quên?”, “vì sao tôi quyết định như vậy?”—thành giả thuyết có thể kiểm tra. Ngành không hứa đọc được tâm trí. Nó xây dựng và sửa đổi các mô hình bằng dữ liệu, qua đó cho thấy suy nghĩ của con người vừa có cấu trúc, vừa linh hoạt và luôn phụ thuộc vào bối cảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tâm lý học nhận thức nghiên cứu những gì?

Lĩnh vực này nghiên cứu tri giác, chú ý, học tập, trí nhớ, ngôn ngữ, tư duy, giải quyết vấn đề và ra quyết định. Nhà nghiên cứu thường suy luận cơ chế tinh thần từ hành vi, thời gian phản ứng, kiểu sai sót và dữ liệu thần kinh phù hợp.

Tâm lý học nhận thức có phải là khoa học thần kinh không?

Không. Tâm lý học nhận thức tập trung vào các chức năng và mô hình xử lý thông tin. Khoa học thần kinh nghiên cứu hệ thần kinh thực hiện các chức năng đó như thế nào. Hai lĩnh vực có giao thoa nhưng không đồng nhất.

Tâm lý học nhận thức và liệu pháp nhận thức hành vi có giống nhau không?

Không. Tâm lý học nhận thức là một lĩnh vực nghiên cứu rộng. Liệu pháp nhận thức hành vi là nhóm phương pháp trị liệu sử dụng một số nguyên lý về mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi trong bối cảnh lâm sàng.

Có thể dùng bài kiểm tra nhận thức trên mạng để tự chẩn đoán không?

Không nên. Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ, học vấn, giấc ngủ, cảm giác, thuốc và điều kiện làm bài. Đánh giá chuyên môn cần kết hợp lịch sử, chức năng hằng ngày và các công cụ phù hợp.

Nguồn

  1. APA Dictionary of Psychology — Cognitive psychology
  2. American Psychological Association — Brain Science and Cognitive Psychology
  3. OpenStax Psychology 2e — What Is Cognition?
  4. Miller — The cognitive revolution: a historical perspective
  5. National Academies Press — How People Learn II: Learners, Contexts, and Cultures
Jonathan García-Allen

Tác giả

Jonathan García-Allen

Nhà tâm lý học, tác giả sách và chuyên gia chiến lược số chuyên về sức khỏe tâm thần. Ông là đồng sáng lập Psicología y Mente, một trong những trang web về sức khỏe tâm thần được truy cập nhiều nhất thế giới, với hơn 20 triệu lượt truy cập mỗi tháng. Ông có hơn 10 năm kinh nghiệm sáng tạo nội dung về sức khỏe và hỗ trợ các nhà tâm lý học, chuyên gia trị liệu và phòng khám phát triển sự hiện diện trực tuyến thông qua nội dung, SEO và tiếp thị kỹ thuật số.

Tan Nguyen

Rà soát y khoa

Tan Nguyen

Tác giả y khoa của Vietnam Clinic. Bác sĩ, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

Đọc tiếp

Thêm cẩm nang sức khỏe tại Việt Nam

So sánh cơ sở y tế

Khám phá các bài so sánh biên tập dựa trên thông tin công khai.

Xem bài so sánh